Mệnh đề quan hệ với WHO làm tân ngữ — N (person) + WHO/WHOM + S + V
Mệnh đề quan hệ với WHO làm tân ngữ
Dùng WHO/WHOM làm tân ngữ chỉ người trong mệnh đề quan hệ
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Mới hôm qua, Tùng khoe với bạn bè về cô bạn gái mới quen: ‘This is the girl who I met at the party.’ Ai cũng gật gù… nhưng sao cứ thấy cấn cấn nhỉ? Hay một lần khác, bạn muốn giới thiệu sếp của mình: ‘He’s the manager whom I admire most.’ Liệu WHO hay WHOM mới là lựa chọn chuẩn xác khi chúng làm tân ngữ? Bài giảng này sẽ giúp bạn gỡ rối ngay!
📐 Phân tích công thức
👤 Danh từ chỉ người — người mà mệnh đề quan hệ bổ nghĩa
✨ Đại từ quan hệ — thay thế cho danh từ chỉ người đó và làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. (‘Whom’ trang trọng hơn ‘who’ khi làm tân ngữ.)
🧑 Chủ ngữ — người/vật thực hiện hành động trong mệnh đề quan hệ
🚀 Động từ — hành động của chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Môi trường công sở
🇺🇸 The colleague whom I respect greatly got a promotion.
🇻🇳 Người đồng nghiệp mà tôi rất kính trọng đã được thăng chức. - 📍 Gia đình
🇺🇸 This is my cousin who I visit every summer.
🇻🇳 Đây là người anh em họ mà tôi ghé thăm mỗi mùa hè. - 📍 Du lịch
🇺🇸 We met a local guide whom everyone loved.
🇻🇳 Chúng tôi gặp một hướng dẫn viên địa phương mà ai cũng yêu quý.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ The girl I admire most is a doctor.
✅ The girl whom I admire most is a doctor.
💡 Mệnh đề quan hệ cần đại từ quan hệ (‘whom’ hoặc ‘who’ trong văn nói) để nối hai vế câu. ‘Whom’ làm tân ngữ cho động từ ‘admire’.
❌ The person which you talked to earlier is my boss.
✅ The person whom you talked to earlier is my boss.
💡 ‘Which’ chỉ dùng cho vật, ‘whom’ (hoặc ‘who’) dùng cho người làm tân ngữ.
❌ He’s the customer who we owed money.
✅ He’s the customer whom we owed money.
💡 ‘Who/Whom’ làm tân ngữ cho động từ ‘owed’. Theo ngữ pháp trang trọng, ‘whom’ là chính xác hơn khi làm tân ngữ.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ The teacher I loved most retired.
✅ The teacher whom I loved most retired.
🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta thường lược bỏ từ ‘mà’ trong trường hợp này (ví dụ: ‘Cô giáo tôi yêu quý nhất’). Tuy nhiên, tiếng Anh cần đại từ quan hệ để nối mệnh đề, và ‘whom’ (hoặc ‘who’ trong văn nói) làm tân ngữ ở đây.
❌ This is the person with who I shared my secret.
✅ This is the person with whom I shared my secret.
🔍 Mặc dù ‘who’ thường được chấp nhận trong giao tiếp đời thường khi làm tân ngữ, nhưng với giới từ đứng trước đại từ quan hệ (ví dụ: ‘with whom’, ‘to whom’), bắt buộc phải dùng ‘whom’ trong văn phong chuẩn và trang trọng.
❌ She is the student whom answered all the questions correctly.
✅ She is the student who answered all the questions correctly.
🔍 Trong câu này, ‘who’ làm chủ ngữ cho động từ ‘answered’. Chỉ khi ‘who/whom’ là tân ngữ của động từ trong mệnh đề quan hệ (tức là có chủ ngữ khác đứng trước động từ đó) thì mới xem xét dùng ‘whom’ (hoặc ‘who’ trong văn nói).
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
The man whom I met yesterday is kind. (Tôi là chủ ngữ của ‘met’, ‘whom’ là tân ngữ.)
The man who helped me yesterday is kind. (‘Who’ là chủ ngữ của ‘helped’.)
💡 Điểm khác biệt: Điểm khác biệt chính là vai trò của đại từ quan hệ trong mệnh đề: là tân ngữ (sau ‘who/whom’ có S + V) hay chủ ngữ (sau ‘who’ là V luôn).
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
ngưỡng mộ, khâm phục
She’s an inspiring leader whom many people admire.
Cô ấy là một nhà lãnh đạo truyền cảm hứng mà nhiều người ngưỡng mộ.
kính trọng, tôn trọng
He’s a professor whom all his students respect.
Ông ấy là một giáo sư mà tất cả sinh viên đều kính trọng.
tin tưởng
You should only work with people whom you fully trust.
Bạn chỉ nên làm việc với những người mà bạn hoàn toàn tin tưởng.
dựa dẫm vào, tin cậy vào
He’s a loyal friend whom I can always rely on.
Anh ấy là một người bạn trung thành mà tôi luôn có thể tin cậy.
giới thiệu
This is the client whom I’m going to introduce to our CEO.
Đây là khách hàng mà tôi sẽ giới thiệu với CEO của chúng ta.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Giới thiệu người mà bạn kính trọng
🇺🇸 This is my mentor whom I look up to a lot.
🇻🇳 Đây là người cố vấn mà tôi rất ngưỡng mộ. - 🗣️ Mô tả một người đáng tin cậy
🇺🇸 He’s the colleague whom everyone trusts with sensitive information.
🇻🇳 Anh ấy là người đồng nghiệp mà ai cũng tin tưởng giao phó thông tin nhạy cảm. - 🗣️ Kể lại một trải nghiệm trong chuyến đi
🇺🇸 We met some locals whom we shared a meal with during our trip.
🇻🇳 Chúng tôi đã gặp một vài người dân địa phương mà chúng tôi đã ăn cùng trong chuyến đi.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 ‘Whom’ đang dần biến mất trong giao tiếp tiếng Anh đời thường, đặc biệt ở Mỹ. Hầu hết người bản xứ sẽ dùng ‘who’ ngay cả khi về mặt ngữ pháp, ‘whom’ mới đúng. Tuy nhiên, ‘whom’ vẫn được giữ lại trong văn viết trang trọng, sau giới từ (ví dụ: ‘to whom’, ‘with whom’), và trong một số cụm từ cố định (ví dụ: ‘whom it may concern’).
🇺🇸 ‘Whom’ is gradually disappearing from everyday English conversation, especially in American English. Most native speakers will use ‘who’ even when, grammatically, ‘whom’ would be correct. However, ‘whom’ is still retained in formal writing, after prepositions (e.g., ‘to whom’, ‘with whom’), and in certain fixed phrases (e.g., ‘whom it may concern’).
🇻🇳 Một mẹo nhỏ để phân biệt ‘who’ và ‘whom’ là thử thay thế bằng ‘he/him’ hoặc ‘she/her’. Nếu bạn có thể thay bằng ‘him/her’ (tân ngữ), thì dùng ‘whom’. Nếu thay bằng ‘he/she’ (chủ ngữ), thì dùng ‘who’. Ví dụ: ‘The man whom I saw’ -> ‘I saw him’. (him = whom). Còn ‘The man who saw me’ -> ‘He saw me’. (He = who).
🇺🇸 A quick trick to differentiate ‘who’ and ‘whom’ is to try substituting with ‘he/him’ or ‘she/her’. If you can substitute with ‘him/her’ (object pronouns), then use ‘whom’. If you can substitute with ‘he/she’ (subject pronouns), then use ‘who’. For example: ‘The man whom I saw’ -> ‘I saw him’. (him = whom). And ‘The man who saw me’ -> ‘He saw me’. (He = who).
Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định (Defining Relative Clauses) »


![Từ vựng Sad: [adj] Buồn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/sad-1.webp)



![Từ vựng conveys: [verb] Truyền tải, diễn đạt.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/conveys.webp)
