Ngu phap tieng Anh: Mệnh đề quan hệ với WHICH làm tân ngữ - Cong thuc: N (thing) + WHICH + S + V

Mệnh đề quan hệ với WHICH làm tân ngữ — N (thing) + WHICH + S + V

Trung cấp (B1-B2)

Mệnh đề quan hệ với WHICH làm tân ngữ

N (thing) + WHICH + S + V

Dùng WHICH làm tân ngữ chỉ vật trong mệnh đề quan hệ

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Bạn có bao giờ muốn tả chi tiết về một món đồ, một sự kiện hay một ý tưởng mà mình vừa trải qua không? Ví dụ, bạn muốn khoe chiếc áo mà bạn mới mua, hay kể về bộ phim mà bạn vừa xem tối qua. Làm sao để nối hai ý này lại một cách mượt mà và tự nhiên nhất trong tiếng Anh? Hôm nay, chúng ta sẽ cùng khám phá một công cụ cực kỳ hữu ích để làm điều đó nhé!

📐 Phân tích công thức

N (thing) + WHICH + S + V
N (thing)
📦 Danh từ chỉ vật (người bạn đang muốn nhắc đến, ví dụ: the book, the car, the idea…)
WHICH
🔗 Đại từ quan hệ (từ nối, thay thế cho danh từ vật phía trước và làm tân ngữ cho động từ phía sau)
S
🧑‍💻 Chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện hành động trong mệnh đề quan hệ)
V
🎬 Động từ (hành động của chủ ngữ ‘S’)

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Công việc (khen ngợi một sản phẩm làm việc)
    🇺🇸 The report which I submitted yesterday was praised by the boss.
    🇻🇳 Báo cáo mà tôi đã nộp hôm qua được sếp khen ngợi.
  • 📍 Gia đình (giới thiệu một vật được trao đổi giữa các thành viên)
    🇺🇸 This is the book which my sister lent me.
    🇻🇳 Đây là cuốn sách mà chị tôi đã cho tôi mượn.
  • 📍 Du lịch (mô tả một địa điểm đặc biệt)
    🇺🇸 We visited the temple which many tourists often overlook.
    🇻🇳 Chúng tôi đã ghé thăm ngôi đền mà nhiều du khách thường bỏ qua.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

The car who I bought is red.

The car which I bought is red.

💡 ‘Who’ dùng cho người, ‘which’ dùng cho vật. ‘The car’ là vật nên phải dùng ‘which’.

This is the gift which I received it on my birthday.

This is the gift which I received on my birthday.

💡 ‘Which’ đã thay thế cho ‘the gift’ làm tân ngữ rồi, không cần lặp lại ‘it’ nữa.

The movie which we watched was good, I liked it.

The movie which we watched was good. I liked it.

💡 Lỗi về dấu câu và cấu trúc. Mệnh đề quan hệ ‘which we watched’ bổ nghĩa cho ‘movie’. ‘I liked it’ là một câu độc lập, nên tách ra hoặc nối lại một cách khác nếu muốn dùng ‘which’ để nói ‘the movie which I liked’.

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Thừa tân ngữ ‘it/them’ trong mệnh đề quan hệ

The project which we completed it last week was very successful.

The project which we completed last week was very successful.

🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta hay nói ‘cái dự án mà chúng tôi hoàn thành ‘nó’ tuần trước’. Nhưng trong tiếng Anh, ‘which’ đã thay thế cho tân ngữ ‘it’ rồi, nên không được lặp lại ‘it’ nữa.

⚠️ Dùng ‘who’ thay cho ‘which’ khi nói về vật

I found the key who I lost yesterday.

I found the key which I lost yesterday.

🔍 ‘Key’ là vật, không phải người. Luôn nhớ ‘who’ cho người, ‘which’ cho vật.

⚠️ Bỏ qua ‘which’ khi nó cần thiết để rõ nghĩa hoặc trong văn viết trang trọng

The problem I couldn’t solve was very difficult. (Khi cần trang trọng)

The problem which I couldn’t solve was very difficult.

🔍 Mặc dù ‘which’ có thể được lược bỏ khi làm tân ngữ trong văn nói và văn viết thân mật, nhưng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng, việc giữ ‘which’ là cần thiết. Đây cũng là một phần của ‘quên bỏ’ được đề cập – quên mất rằng đôi khi cần phải bỏ tân ngữ ‘it’ nhưng cũng đôi khi không thể bỏ ‘which’.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

Mệnh đề quan hệ với WHICH làm tân ngữ (N + WHICH + S + V)

The car which I bought is red. (Tôi mua chiếc xe đó -> ‘which’ là tân ngữ của ‘bought’)

Mệnh đề quan hệ với WHICH làm chủ ngữ (N + WHICH + V)

The car which is red is mine. (‘Chiếc xe đó’ màu đỏ -> ‘which’ là chủ ngữ của ‘is red’)

💡 Điểm khác biệt: Điểm khác biệt chính là vị trí của WHICH. Khi WHICH làm tân ngữ, nó được theo sau bởi một Chủ ngữ (S) và Động từ (V) khác. Khi WHICH làm chủ ngữ, nó trực tiếp được theo sau bởi Động từ (V) và bản thân WHICH chính là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ đó.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

recommend
đề xuất, giới thiệu
Can you recommend a movie which I can watch tonight?
Bạn có thể giới thiệu một bộ phim mà tôi có thể xem tối nay không?
experience
trải nghiệm
This is an experience which I’ll never forget.
Đây là một trải nghiệm mà tôi sẽ không bao giờ quên.
project
dự án
The project which we are working on is quite challenging.
Dự án mà chúng tôi đang thực hiện khá thử thách.
solution
giải pháp
We need to find a solution which can solve this problem quickly.
opportunity
cơ hội
It was an opportunity which I couldn’t miss.
Đó là một cơ hội mà tôi không thể bỏ lỡ.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Giới thiệu một địa điểm ăn uống
    🇺🇸 That’s the restaurant which I told you we should try.
    🇻🇳 Đó là nhà hàng mà tôi đã bảo bạn là chúng ta nên thử.
  • 🗣️ Chia sẻ về kết quả công việc
    🇺🇸 The presentation which I prepared for the meeting went really well.
    🇻🇳 Bài thuyết trình mà tôi đã chuẩn bị cho cuộc họp đã diễn ra rất tốt.
  • 🗣️ Thông báo tin vui về việc tìm lại đồ vật
    🇺🇸 I finally found the bag which I lost last week!
    🇻🇳 Cuối cùng thì tôi cũng tìm thấy cái túi mà tôi làm mất tuần trước!

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Một điều thú vị về mệnh đề quan hệ với ‘which’ làm tân ngữ là bạn hoàn toàn có thể lược bỏ ‘which’ trong văn nói và văn viết thân mật. Ví dụ, thay vì nói ‘This is the book which I read’, bạn có thể nói ‘This is the book I read’. Việc lược bỏ này giúp câu văn tự nhiên và ngắn gọn hơn, đặc biệt khi giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, trong văn viết học thuật hoặc trang trọng hơn, việc giữ ‘which’ được khuyến khích để đảm bảo sự rõ ràng và đầy đủ về ngữ pháp.

🇺🇸 An interesting fact about relative clauses with ‘which’ as an object is that you can often omit ‘which’ in spoken English and informal writing. For instance, instead of saying ‘This is the book which I read’, you can simply say ‘This is the book I read’. This omission makes the sentence sound more natural and concise, especially in daily conversations. However, in academic or more formal writing, retaining ‘which’ is often preferred for clarity and grammatical completeness.

🇻🇳 Mặc dù ‘which’ dùng cho vật và ‘that’ cũng có thể dùng cho vật, trong mệnh đề quan hệ xác định (restrictive relative clause – mệnh đề không có dấu phẩy và cần thiết để xác định danh từ), người bản xứ thường có xu hướng dùng ‘that’ hơn ‘which’ trong văn nói và văn viết thông thường. Tuy nhiên, ‘which’ vẫn hoàn toàn đúng và được dùng phổ biến trong mọi ngữ cảnh, đặc biệt là trong các mệnh đề quan hệ không xác định (non-restrictive relative clause) có dấu phẩy.

🇺🇸 While ‘which’ is used for things and ‘that’ can also be used for things, in restrictive relative clauses (clauses without commas that are essential for identifying the noun), native speakers often tend to prefer ‘that’ over ‘which’ in common speech and writing. Nevertheless, ‘which’ is still perfectly correct and widely used in all contexts, especially in non-restrictive relative clauses which are set off by commas.

Đánh giá post

Similar Posts