Thì quá khứ tiếp diễn nghi vấn — Was/Were + S + V-ing
Thì quá khứ tiếp diễn nghi vấn
Hỏi về hành động đang xảy ra tại thời điểm quá khứ
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn có bao giờ gọi điện cho ai đó nhưng không ai nhấc máy chưa? Đến khi gặp lại, bạn muốn hỏi: ‘Tối qua bạn đang làm gì mà không nghe máy của tôi vậy?’. Hoặc sếp yêu cầu bạn kiểm tra tiến độ dự án của đồng nghiệp: ‘Anh ấy có đang làm việc không?’. Để đặt những câu hỏi về hành động đang xảy ra ở một thời điểm cụ thể trong quá khứ như thế này chuẩn xác trong tiếng Anh, bạn cần đến ‘Thì quá khứ tiếp diễn nghi vấn’ ngay hôm nay!
📐 Phân tích công thức
Trợ động từ — dịch nôm na là ‘có đang…’ trong câu hỏi. Dùng ‘Was’ với chủ ngữ số ít (I, he, she, it) và ‘Were’ với chủ ngữ số nhiều (you, we, they).
Chủ ngữ — người hoặc vật thực hiện hành động. Đây có thể là một danh từ hoặc đại từ nhân xưng.
Động từ chính thêm đuôi ‘-ing’ — thể hiện hành động ‘đang’ diễn ra. Đây là dấu hiệu nhận biết của các thì tiếp diễn.
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Công việc: Hỏi về tình hình công việc của đồng nghiệp.
🇺🇸 Was John working on the report when you called him?
🇻🇳 Anh John có đang làm báo cáo khi bạn gọi anh ấy không? - 📍 Gia đình: Hỏi về tình trạng của các con.
🇺🇸 Were the children sleeping soundly when you came home?
🇻🇳 Mấy đứa trẻ có đang ngủ say khi bạn về nhà không? - 📍 Du lịch: Hỏi về trải nghiệm của ai đó trong chuyến đi.
🇺🇸 Were they enjoying the sunset at the beach last evening?
🇻🇳 Họ có đang ngắm hoàng hôn ở bãi biển tối qua không?
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ He working when I arrived?
✅ Was he working when I arrived?
💡 Thiếu trợ động từ ‘Was’ đứng đầu câu hỏi.
❌ Were you watch TV at 8 PM yesterday?
✅ Were you watching TV at 8 PM yesterday?
💡 Động từ chính ‘watch’ phải thêm ‘-ing’ thành ‘watching’.
❌ You were talking on the phone?
✅ Were you talking on the phone?
💡 Sai trật tự từ: ‘Were’ phải đảo lên trước chủ ngữ ‘you’ để tạo thành câu hỏi.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ She reading a book at 9 AM?
✅ Was she reading a book at 9 AM?
🔍 Tiếng Việt chúng ta chỉ cần nói ‘Cô ấy đang đọc sách à?’ mà không cần từ ‘đã’ hay ‘có’ đứng trước. Điều này khiến nhiều bạn quên mất phải thêm ‘Was’ (hoặc ‘Were’) vào đầu câu hỏi trong tiếng Anh.
❌ Were they play football then?
✅ Were they playing football then?
🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta chỉ cần nói ‘đang chơi’ chứ không thêm đuôi nào vào động từ ‘chơi’ cả. Vì thế, nhiều bạn hay quên thêm ‘-ing’ vào động từ chính, làm mất đi ý nghĩa ‘đang diễn ra’ của thì này.
❌ You were sleeping at midnight?
✅ Were you sleeping at midnight?
🔍 Thói quen đặt chủ ngữ trước động từ trong câu trần thuật tiếng Việt (‘Bạn đang ngủ…’) ảnh hưởng đến cách đặt câu hỏi. Trong tiếng Anh, với câu hỏi nghi vấn (Yes/No questions), trợ động từ ‘Was/Were’ phải luôn đứng trước chủ ngữ.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
Were you studying when I called you last night? (Bạn có đang học khi tôi gọi tối qua không?)
Did you study for the exam last night? (Tối qua bạn có học bài để thi không?)
💡 Điểm khác biệt: Quá khứ tiếp diễn nghi vấn hỏi về một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Còn quá khứ đơn nghi vấn hỏi về một hành động đã hoàn thành, xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (thường là một sự kiện chấm dứt).
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
vào lúc đó, ngay khoảnh khắc đó
Were you listening at that moment?
Bạn có đang lắng nghe vào lúc đó không?
khi bạn gọi điện
Was he sleeping when you called?
Anh ấy có đang ngủ khi bạn gọi không?
cả ngày hôm qua
Were they working all day yesterday?
Họ có đang làm việc cả ngày hôm qua không?
trong khi (chỉ hành động đồng thời)
Was she cooking while he was reading?
Cô ấy có đang nấu ăn trong khi anh ấy đang đọc sách không?
làm gián đoạn
Were you trying to interrupt me?
Bạn có đang cố gắng làm gián đoạn tôi không?
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Hỏi bạn bè về việc không nghe máy.
🇺🇸 Hey, were you sleeping when I called you last night? I heard some snoring!
🇻🇳 Này, tối qua bạn có đang ngủ khi tôi gọi không? Tôi nghe thấy tiếng ngáy đấy! - 🗣️ Hỏi về một sự kiện diễn ra tại công sở.
🇺🇸 Excuse me, was Mr. Tan presenting the new proposal at 10 AM yesterday?
🇻🇳 Xin lỗi, ông Tân có đang thuyết trình đề xuất mới lúc 10 giờ sáng qua không? - 🗣️ Hỏi về một hành động đang diễn ra khi có sự kiện bất ngờ xảy ra.
🇺🇸 When the lights went out, were you doing your homework?
🇻🇳 Khi đèn bị cúp, bạn có đang làm bài tập về nhà không?
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Thì quá khứ tiếp diễn nghi vấn, cũng như các thì tiếp diễn khác, có một đặc điểm thú vị là nó nhấn mạnh vào ‘quá trình’ hoặc ‘sự kéo dài’ của hành động tại một thời điểm nhất định, chứ không phải kết quả của hành động đó. Nó vẽ nên một bức tranh về những gì đang ‘diễn ra’ trong quá khứ.
🇺🇸 The past continuous interrogative, like other continuous tenses, has an interesting characteristic: it emphasizes the ‘process’ or ‘duration’ of an action at a specific point in time, rather than its outcome. It paints a picture of what was ‘in progress’ in the past.
🇻🇳 Một điều nữa là thì này thường được dùng với các trạng từ chỉ thời gian cụ thể trong quá khứ (ví dụ: ‘at 8 PM yesterday’) hoặc được đặt trong một mệnh đề ‘when’ hay ‘while’ để chỉ một hành động khác xen vào hoặc xảy ra đồng thời. Điều này giúp chúng ta hình dung rõ hơn bối cảnh của hành động được hỏi.
🇺🇸 Another point is that this tense is often used with specific past time adverbs (e.g., ‘at 8 PM yesterday’) or placed within a ‘when’ or ‘while’ clause to indicate another action interrupting or happening concurrently. This helps us visualize the context of the inquired action more clearly.
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous) »







![Từ vựng fertile: [adjective] Màu mỡ, thuận lợi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/fertile.webp)