Thì quá khứ tiếp diễn khẳng định — S + was/were + V-ing
Thì quá khứ tiếp diễn khẳng định
Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm cụ thể trong quá khứ
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Tối qua, bạn đang hào hứng kể cho sếp nghe về dự án đang làm thì bị gián đoạn. Bây giờ muốn kể lại chính xác cái ‘đang làm’ đó trong quá khứ mà cứ lúng túng? Hay bạn muốn chia sẻ với bạn bè bạn đã thấy gì khi đang đi dạo công viên? Đây chính là lúc bạn cần thì Quá khứ tiếp diễn khẳng định!
📐 Phân tích công thức
Chủ ngữ — người/vật thực hiện hành động. 🧍♀️
Động từ ‘to be’ chia ở quá khứ, tùy thuộc vào chủ ngữ. 🕰️
– ‘was’ dùng với chủ ngữ số ít (I, he, she, it, danh từ số ít)
– ‘were’ dùng với chủ ngữ số nhiều (you, we, they, danh từ số nhiều)
Động từ chính thêm ‘-ing’ — thể hiện hành động đang diễn ra. 🏃♀️
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Công việc
🇺🇸 Yesterday at 3 PM, I was preparing for the client meeting.
🇻🇳 Hôm qua lúc 3 giờ chiều, tôi đang chuẩn bị cho cuộc họp với khách hàng. - 📍 Gia đình
🇺🇸 My kids were playing in the garden when it started to rain.
🇻🇳 Các con tôi đang chơi trong vườn thì trời bắt đầu mưa. - 📍 Du lịch
🇺🇸 While we were driving to Da Lat, we saw a beautiful rainbow.
🇻🇳 Khi chúng tôi đang lái xe đến Đà Lạt, chúng tôi đã nhìn thấy một cầu vồng tuyệt đẹp.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ He were eating lunch at noon.
✅ He was eating lunch at noon.
💡 Chủ ngữ ‘He’ (số ít) phải dùng với ‘was’, không phải ‘were’.
❌ They was listen to music all evening.
✅ They were listening to music all evening.
💡 Chủ ngữ ‘They’ (số nhiều) phải dùng với ‘were’. Động từ chính ‘listen’ phải thêm ‘-ing’ thành ‘listening’.
❌ She reading a book when I called.
✅ She was reading a book when I called.
💡 Thiếu động từ ‘to be’ chia ở quá khứ (‘was’) trước động từ thêm ‘-ing’ để tạo thành thì quá khứ tiếp diễn.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ Last night, I watching a movie.
✅ Last night, I was watching a movie.
🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta có thể nói ‘Tối qua, tôi xem phim’ (ngầm hiểu là ‘đang xem’). Nhưng trong tiếng Anh, để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, bạn BẮT BUỘC phải có ‘was/were’ trước V-ing.
❌ When I saw him, he walked to school.
✅ When I saw him, he was walking to school.
🔍 Nếu bạn muốn diễn tả anh ấy ‘đang đi bộ’ khi bạn nhìn thấy, bạn phải dùng quá khứ tiếp diễn (‘was walking’). ‘Walked’ (quá khứ đơn) diễn tả hành động đã hoàn thành.
❌ She was knowing the answer.
✅ She knew the answer.
🔍 Các động từ chỉ trạng thái (như know, believe, love, hate, want, understand, etc.) thường không được dùng ở thì tiếp diễn, kể cả trong quá khứ. Hãy dùng thì quá khứ đơn trong trường hợp này.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
I was reading a book when she called.
I read a book yesterday.
💡 Điểm khác biệt: Quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (thường bị một hành động khác ngắt quãng hoặc là bối cảnh). Quá khứ đơn diễn tả hành động đã xảy ra, hoàn thành và kết thúc trong quá khứ.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
tại thời điểm đó
I was having dinner at that moment.
Tôi đang ăn tối vào thời điểm đó.
trong khi
While he was working, she was cooking.
Trong khi anh ấy đang làm việc, cô ấy đang nấu ăn.
đột nhiên
I was walking home when suddenly it started to rain.
Tôi đang đi bộ về nhà thì đột nhiên trời bắt đầu mưa.
suốt cả ngày
They were studying all day long yesterday.
Họ đã học suốt cả ngày hôm qua.
khi
She was reading a book when I called her.
Cô ấy đang đọc sách khi tôi gọi cho cô ấy.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Giải thích lý do không làm được điều gì đó trong quá khứ.
🇺🇸 Sorry, I couldn’t pick up your call. I was driving.
🇻🇳 Xin lỗi, tôi không thể nghe máy của bạn. Tôi đang lái xe. - 🗣️ Khi có người vừa nhắc đến bạn xuất hiện.
🇺🇸 We were just talking about you when you walked in!
🇻🇳 Chúng tôi vừa mới nói về bạn thì bạn bước vào! - 🗣️ Kể lại một cảnh tượng hoặc hoạt động đang diễn ra trong quá khứ.
🇺🇸 The kids were laughing and playing happily in the park.
🇻🇳 Bọn trẻ đang cười đùa và chơi vui vẻ trong công viên.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Thì quá khứ tiếp diễn được hình thành từ ý tưởng diễn tả một hành động ‘đang’ diễn ra trong một khoảnh khắc cụ thể của quá khứ. Nó không chỉ đơn thuần là việc xảy ra, mà là việc đang tiến hành, chưa kết thúc tại thời điểm đó.
🇺🇸 The Past Continuous tense is formed from the idea of describing an action ‘in progress’ at a specific moment in the past. It’s not just about an event happening, but about an action that was ongoing and not yet finished at that particular time.
🇻🇳 Nhiều khi, thì quá khứ tiếp diễn được dùng để ‘đặt bối cảnh’ cho một hành động đột ngột hơn, thường được diễn tả bằng thì quá khứ đơn. Giống như bạn đang xem một bộ phim, cảnh phim đang diễn ra (quá khứ tiếp diễn) thì có một sự kiện bất ngờ xảy ra (quá khứ đơn).
🇺🇸 Often, the Past Continuous tense is used to ‘set the scene’ for a more sudden action, usually described by the Past Simple tense. It’s like watching a movie; a scene is unfolding (Past Continuous), then an unexpected event occurs (Past Simple).
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous) »





![Từ vựng Angry: [adj] Tức giận](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/angry-1.webp)

