To infinitive sau tính từ — S + be + adj + to infinitive
To infinitive sau tính từ
Dùng sau tính từ để diễn tả cảm xúc hoặc đánh giá
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn có bao giờ bối rối không biết nên nói ‘It’s difficult finding a good job’ hay ‘It’s difficult to find a good job’ không? Hay khi muốn bày tỏ cảm xúc về điều gì đó, lại lúng túng giữa ‘I’m happy seeing you’ và ‘I’m happy to see you’? Nếu câu trả lời là ‘có’, thì bài giảng này chính là dành cho bạn để gỡ rối triệt để.
📐 Phân tích công thức
Chủ ngữ — người hoặc vật đang được nhắc đến trong câu. 👤✨
Động từ ‘to be’ — được chia theo chủ ngữ và thì của câu (ví dụ: am, is, are, was, were). 🕰️✔️
Tính từ — mô tả cảm xúc, tính chất, hoặc đưa ra đánh giá về một sự việc/hành động nào đó. Ví dụ: happy, difficult, easy, important. 😊👍
Động từ nguyên thể có ‘to’ (to + V) — phần này diễn tả hành động cụ thể hoặc là nguyên nhân, mục đích mà tính từ đang đề cập đến, làm rõ nghĩa cho tính từ đó. ➡️🏃♀️
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Công việc
🇺🇸 It’s challenging to finish this project on time.
🇻🇳 Thật là thử thách để hoàn thành dự án này đúng thời hạn. - 📍 Gia đình
🇺🇸 My parents were delighted to hear about my promotion.
🇻🇳 Bố mẹ tôi rất vui mừng khi nghe tin tôi được thăng chức. - 📍 Du lịch
🇺🇸 This ancient city is fascinating to explore for history lovers.
🇻🇳 Thành phố cổ này thật hấp dẫn để khám phá đối với những người yêu lịch sử.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ It’s important understanding grammar.
✅ It’s important to understand grammar.
💡 Tính từ ‘important’ cần ‘to infinitive’ để diễn tả hành động cụ thể mà nó đánh giá.
❌ She was eager starting her new role.
✅ She was eager to start her new role.
💡 Tính từ ‘eager’ (háo hức) cần ‘to infinitive’ để chỉ ra hành động cô ấy háo hức thực hiện.
❌ That problem is impossible solving.
✅ That problem is impossible to solve.
💡 Tính từ ‘impossible’ (bất khả thi) cần ‘to infinitive’ để làm rõ hành động nào là bất khả thi.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ It’s difficult finding a parking spot.
✅ It’s difficult to find a parking spot.
🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta thường nói ‘khó tìm’ hoặc ‘khó mà tìm được’. Khi chuyển sang tiếng Anh, người học dễ suy ra ‘difficult + V-ing’ thay vì dùng ‘to infinitive’ để chỉ hành động cụ thể mà tính từ đang đánh giá.
❌ I’m excited going to the party.
✅ I’m excited to go to the party.
🔍 Người học quen với các cấu trúc ‘good at doing’, ‘interested in doing’, nên khi thấy tính từ, dễ dàng dùng luôn V-ing mà quên mất rằng các tính từ biểu lộ cảm xúc (happy, excited, sad) thường đi với ‘to infinitive’ để nói về nguyên nhân của cảm xúc đó.
❌ It’s easy explain the rule.
✅ It’s easy to explain the rule.
🔍 Lỗi này thường gặp khi người học chưa nắm chắc quy tắc của động từ nguyên thể có ‘to’, đôi khi chỉ dùng động từ nguyên thể không ‘to’ sau tính từ, làm câu bị sai ngữ pháp cơ bản.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
It’s important to finish on time.
It’s important finishing on time.
💡 Điểm khác biệt: To infinitive sau tính từ được dùng để diễn tả cảm xúc, ý kiến, hoặc đánh giá về một hành động cụ thể. Còn việc dùng V-ing trực tiếp sau tính từ trong ngữ cảnh này là lỗi ngữ pháp phổ biến mà người học hay mắc phải, thay vì dùng ‘to infinitive’ để bổ nghĩa cho tính từ.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
khó khăn
It’s difficult to learn a new language as an adult.
Khó để học một ngôn ngữ mới khi đã trưởng thành.
dễ dàng
This recipe is easy to follow.
Công thức này dễ làm theo.
quan trọng
It’s important to listen carefully.
Điều quan trọng là phải lắng nghe cẩn thận.
vui vẻ/hạnh phúc
I’m happy to help you.
Tôi rất vui được giúp bạn.
háo hức
She was eager to travel abroad.
Cô ấy rất háo hức được đi du lịch nước ngoài.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Khi gặp lại người quen
🇺🇸 I’m so glad to see you again!
🇻🇳 Tôi rất vui được gặp lại bạn! - 🗣️ Khi gặp ai đó lần đầu tiên
🇺🇸 It’s nice to meet you.
🇻🇳 Rất vui được gặp bạn. - 🗣️ An ủi ai đó về một vấn đề
🇺🇸 Don’t worry, it’s easy to fix.
🇻🇳 Đừng lo, việc sửa nó dễ thôi.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Cấu trúc ‘S + be + adj + to infinitive’ không chỉ đơn thuần là một quy tắc ngữ pháp, mà còn là cách tự nhiên để người bản xứ diễn tả cảm xúc, đánh giá, hay đưa ra ý kiến về một hành động nào đó. Nó giúp câu văn trở nên mạch lạc và rõ ràng hơn, thay vì chỉ dừng lại ở việc mô tả tính từ chung chung.
🇺🇸 The structure ‘S + be + adj + to infinitive’ is not merely a grammatical rule, but a natural way for native speakers to express feelings, make judgments, or give opinions about an action. It helps sentences become more coherent and clear, rather than simply stopping at a general adjective description.
🇻🇳 Một điểm thú vị là các tính từ thường đi với cấu trúc này thường là những tính từ chỉ cảm xúc (happy, sad, excited), sự dễ dàng/khó khăn (easy, difficult, hard, impossible), hoặc sự cần thiết/quan trọng (important, essential, vital). Điều này cho thấy vai trò của ‘to infinitive’ ở đây là làm rõ ràng đối tượng hoặc nguyên nhân mà tính từ đó đang nhắm tới.
🇺🇸 An interesting point is that adjectives commonly used with this structure are often those indicating emotions (happy, sad, excited), ease/difficulty (easy, difficult, hard, impossible), or necessity/importance (important, essential, vital). This highlights the role of the ‘to infinitive’ here in clarifying the object or reason that the adjective is targeting.
Động Từ Nguyên Mẫu có To (To Infinitive) »


![Từ vựng Housework: [n] Việc nhà](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/housework.webp)
![Từ vựng anguish: [n] sự đau đớn, nỗi thống khổ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/anguish.webp)
![Từ vựng testament: [N] Minh chứng, bằng chứng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/testament.webp)

![Từ vựng expenditure: [n] Sự chi tiêu, tiêu tốn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/expenditure.webp)
