Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Học tiếng Anh
Từ vựng
Maliciously: [adverb] Một cách ác ý, độc địa
Từ vựng
Projectile: [noun] Vật phóng đi, đạn
Từ vựng
Repercussions: [n] hậu quả (thường tiêu cực)
Từ vựng
Calming: [adj] làm dịu, giúp thư giãn
Từ vựng
Advisors: [n] Người cố vấn
Từ vựng
Perception: [noun] Nhận thức
Từ vựng
Root: [noun] Gốc rễ, nguồn gốc
Từ vựng
Unintentional: [adj] Không cố ý, vô tình
Từ vựng
Expenditure: [n] Sự chi tiêu, tiêu tốn
Từ vựng
Self-defeating: [adj] Tự hủy hoại
Từ vựng
Advocates: [động từ] Ủng hộ, tán thành.
Từ vựng
Impulsivity: [danh từ] Tính bốc đồng, tính hấp tấp.
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
5
6
7
8
9
…
46
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng