Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Học tiếng Anh
Từ vựng
Surrender: [động từ] Đầu hàng, từ bỏ.
Từ vựng
Voluntarily: [trạng từ] Một cách tự nguyện, tự ý.
Từ vựng
Possess: [động từ] Sở hữu, có.
Từ vựng
Buffer: [noun] Vùng đệm, lớp bảo vệ.
Từ vựng
Management: [n] sự quản lý, sự điều hành
Từ vựng
Timeless: [adj] Vượt thời gian, không bị lỗi thời
Từ vựng
Efficacy: [noun] Hiệu quả, công hiệu
Từ vựng
Acknowledging: [v] Thừa nhận, công nhận
Từ vựng
Dissolve: [verb] Tan rã, làm tan biến
Từ vựng
Genuine: [adjective] Chân thật, đích thực
Từ vựng
Likens: [verb] Ví von, so sánh
Từ vựng
Anonymous: [adjective] Vô danh
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
6
7
8
9
10
…
46
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng