Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Học từ vựng
Từ vựng
Cutting board: /ˈkʌtɪŋ bɔːd/
Từ vựng
Spicy: /ˈspaɪsi/
Từ vựng
Salty: /ˈsɔːlti/
Từ vựng
Equilibrium: [Noun] Sự cân bằng, trạng thái ổn định
Từ vựng
Introspection: [Noun] Sự tự xem xét nội tâm, sự tự chiêm nghiệm
Từ vựng
Volatility: [Noun] Sự dễ biến động, sự bất ổn (thường dùng cho cảm xúc, thị trường)
Từ vựng
Succumbing: [V-ing] Khuất phục, đầu hàng, chịu thua
Từ vựng
Inflicting: [Verb] Gây ra, giáng xuống (nỗi đau, hình phạt)
Từ vựng
Succumb: [v] Khuất phục, đầu hàng
Từ vựng
Analogy: [N] Phép tương tự, sự so sánh tương đồng
Từ vựng
Poignant: [Adj] Gây xúc động mạnh, thấm thía, đau lòng
Từ vựng
Restorative: [Tính từ] Có tính phục hồi, làm khỏe lại
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
4
5
6
7
8
…
16
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng