Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Học từ vựng
Từ vựng
Perseverance: [Nouns] Sự kiên trì, bền bỉ
Từ vựng
Adversity: [Danh từ] Nghịch cảnh, hoàn cảnh khó khăn
Từ vựng
Fortitude: [N] Sức chịu đựng, sự bền bỉ, kiên cường
Từ vựng
Potent: [ADJ] Mạnh mẽ, có hiệu lực
Từ vựng
Downpour: [N] Mưa rào, mưa lớn
Từ vựng
Transient: [Adj] Nhất thời, thoáng qua
Từ vựng
Resilient: [Adj] kiên cường, có khả năng phục hồi
Từ vựng
Mindset: [N] tư duy, cách suy nghĩ
Từ vựng
Underscore: [V] Nhấn mạnh, gạch dưới
Từ vựng
Intrinsic: [Adj] Nội tại, vốn có
Từ vựng
Prerequisite: [N] Điều kiện tiên quyết
Từ vựng
Catalyst: [N] Chất xúc tác, tác nhân thúc đẩy
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
5
6
7
8
9
…
16
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng