Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Tiếng Anh giao tiếp
Từ vựng
Weariness: [n] Sự mệt mỏi, sự uể oải
Từ vựng
Immunity: [n] Sự miễn nhiễm
Từ vựng
Fraught: [adj] Đầy (căng thẳng, nguy hiểm)
Từ vựng
Characterize: [động từ] Đặc trưng, mô tả đặc điểm
Từ vựng
Seize: [động từ] Nắm lấy, chộp lấy
Từ vựng
Concentration: [noun] sự tập trung
Từ vựng
Pursuit: [noun] sự theo đuổi
Từ vựng
Vigilant: [adjective] Cảnh giác, tỉnh táo
Từ vựng
Ambition: [n] tham vọng, hoài bão
Từ vựng
Fulfillment: [noun] sự hoàn thành, sự thỏa mãn
Từ vựng
Insufficient: [adjective] không đủ
Từ vựng
Reciprocal: [adjective] tương hỗ, có đi có lại
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
9
10
11
12
13
…
31
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng