Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Tiếng Anh giao tiếp
Từ vựng
Construed: [v] được hiểu là, được diễn giải là
Từ vựng
Complicity: [n] sự đồng lõa
Từ vựng
Potential: [noun] Tiềm năng, khả năng
Từ vựng
Distress: [noun] Sự đau khổ, sự buồn phiền
Từ vựng
Panacea: [noun] Thần dược, phương thuốc vạn năng
Từ vựng
Resourceful: [adjective] Tháo vát, có tài xoay sở
Từ vựng
Passively: [adverb] Một cách thụ động, bị động
Từ vựng
Intentionality: [danh từ] Tính chủ đích
Từ vựng
Dictated by: [cụm động từ] Bị chi phối bởi
Từ vựng
Seize the day: [cụm động từ] Nắm bắt cơ hội
Từ vựng
Self-mastery: [danh từ] Sự tự làm chủ
Từ vựng
Disadvantage: [noun] Bất lợi, thiệt thòi
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
7
8
9
10
11
…
31
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng