Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Tiếng Anh giao tiếp
Từ vựng
Forfeits: [v] Mất đi, bị tước đoạt (thường là do lỗi lầm).
Từ vựng
Vitality: [n] Sức sống, sinh lực.
Từ vựng
Apathy: [n] Sự thờ ơ, lãnh đạm.
Từ vựng
Sleepwalk: [v] Mơ đi, đi trong lúc ngủ.
Từ vựng
Unsustainable: [adj] không bền vững
Từ vựng
Compromised: [v] bị tổn hại, bị ảnh hưởng tiêu cực
Từ vựng
Underpinned: [v] được hỗ trợ, làm nền tảng cho
Từ vựng
Initiative: [noun] sáng kiến, sự chủ động
Từ vựng
Dedication: [noun] Sự tận tâm, cống hiến
Từ vựng
Correlation: [noun] Mối tương quan
Từ vựng
Catalysts: [danh từ số nhiều] Chất xúc tác, yếu tố thúc đẩy.
Từ vựng
Adversities: [danh từ số nhiều] Nghịch cảnh, khó khăn, bất hạnh.
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
8
9
10
11
12
…
31
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng