Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Tiếng Anh giao tiếp
Từ vựng
Paralyzing: [adjective] làm tê liệt, làm cho không thể hành động
Từ vựng
Stagnant: [adjective] Trì trệ, ứ đọng, không phát triển.
Từ vựng
Burdens: [noun] Gánh nặng (số nhiều)
Từ vựng
Pressing: [adjective] Cấp bách, khẩn thiết
Từ vựng
Deferred: [verb] (quá khứ phân từ) Trì hoãn, hoãn lại
Từ vựng
Connotation: [n] Hàm ý, sự liên tưởng
Từ vựng
Pristine: [adj] Hoang sơ, nguyên sơ, sạch sẽ
Từ vựng
Toil: [n] Lao động vất vả
Từ vựng
Virtue: [n] Đức tính, phẩm hạnh
Từ vựng
Passive: [adjective] thụ động
Từ vựng
Acquire: [verb] có được, giành được
Từ vựng
Seek: [verb] tìm kiếm, cố gắng đạt được
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
6
7
8
9
10
…
31
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng