Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Tiếng Anh
Danh ngôn
Có công mài sắt có ngày nên kim.
Từ vựng
Scheme: [noun] Kế hoạch, sơ đồ, hệ thống
Từ vựng
Self-sufficient: [adjective] Tự cung tự cấp, tự đủ
Từ vựng
Study: /ˈstʌdi/
Từ vựng
Insidious: [Adj] Ngấm ngầm, xảo quyệt (thường nói về thứ gì đó có hại nhưng khó nhận ra)
Từ vựng
Adversaries: [N] Đối thủ, kẻ thù
Từ vựng
Imperative: [Danh từ] Mệnh lệnh, yêu cầu cấp bách; [Tính từ] Rất quan trọng, cấp bách.
Từ vựng
Disarming: [V-ing/ADJ] làm mất vũ khí; (trong văn cảnh) làm mất đi sự căng thẳng, xoa dịu
Từ vựng
Monumental: [Adj] Vĩ đại, to lớn, mang tính kỷ niệm
Từ vựng
Concealing: [Danh động từ] Che giấu, ẩn mình
Từ vựng
Microwave: /ˈmaɪkrəweɪv/
Từ vựng
Salty: /ˈsɔːlti/
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
5
6
7
8
9
10
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng