Backup: [v] Sao lưu
Backup /ˈbæk.ʌp/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ rằng khi bạn ‘backup’ dữ liệu, bạn đang tạo ra một bản sao để có thể ‘trở lại’ và sử dụng nó ‘lên’ khi cần, như một sự hỗ trợ cho bản gốc.
save (lưu), store (lưu trữ), archive (lưu trữ), copy (sao chép), duplicate (nhân bản)
delete (xóa), erase (tẩy xóa), lose (đánh mất), remove (loại bỏ), overwrite (ghi đè)
backup data (sao lưu dữ liệu), backup files (sao lưu tệp tin), backup your computer (sao lưu máy tính của bạn), backup to a cloud (sao lưu lên đám mây), backup automatically (sao lưu tự động), backup regularly (sao lưu thường xuyên), external hard drive backup (sao lưu ổ cứng ngoài)
backup (n.) (bản sao lưu, sự hỗ trợ) ➔ backup (adj.) (phụ trợ, dự phòng) ➔ back up (phrasal verb) (hỗ trợ, lùi xe, sao lưu) ➔ recovery (n.) (sự phục hồi) ➔ restoration (n.) (sự khôi phục)
Học sinh thường nhầm lẫn giữa ‘backup’ (danh từ/tính từ) và ‘back up’ (cụm động từ), đặc biệt khi muốn diễn tả hành động ‘sao lưu’. Mặc dù ‘backup’ (một từ) có thể được dùng làm động từ trong ngữ cảnh kỹ thuật (ví dụ: ‘The system backups data nightly’), nhưng ‘back up’ (hai từ) phổ biến và tự nhiên hơn để chỉ hành động sao chép dữ liệu nói chung (ví dụ: ‘You should back up your files’). Để khắc phục, hãy nhớ rằng khi diễn tả hành động ‘sao lưu’ trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không quá chuyên biệt, ‘back up’ với hai từ là lựa chọn an toàn và phổ biến hơn.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Remember to backup your important documents regularly.
🇻🇳 Hãy nhớ sao lưu các tài liệu quan trọng của bạn thường xuyên. - 🇺🇸 The system automatically backups all user data at midnight.
🇻🇳 Hệ thống tự động sao lưu tất cả dữ liệu người dùng vào nửa đêm. - 🇺🇸 Before installing the new software, you should always backup your entire drive.
🇻🇳 Trước khi cài đặt phần mềm mới, bạn nên luôn sao lưu toàn bộ ổ đĩa của mình. - 🇺🇸 IT specialists backup the servers every week to prevent data loss.
🇻🇳 Các chuyên gia IT sao lưu máy chủ hàng tuần để ngăn ngừa mất dữ liệu.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Thuật ngữ ‘backup’ có nguồn gốc từ cụm động từ ‘back up’, ban đầu mang nghĩa ‘lùi lại’ hoặc ‘hỗ trợ’. Trong ngữ cảnh dữ liệu, ‘to back up’ đã phát triển để có nghĩa là ‘tạo bản sao của một thứ gì đó để bảo vệ’, ngụ ý rằng bản sao này cung cấp sự hỗ trợ hoặc một cách để ‘quay lại’ trạng thái trước đó nếu bản gốc bị xâm phạm. Dạng một từ ‘backup’ xuất hiện sau này, đặc biệt trong điện toán, chủ yếu dưới dạng danh từ (ví dụ: ‘a backup copy’) hoặc tính từ (‘backup system’), mặc dù nó cũng được sử dụng làm động từ trong các thiết lập kỹ thuật.
🇺🇸 The term ‘backup’ originates from the phrasal verb ‘back up’, which means ‘to move backward’ or ‘to support’. In the context of data, ‘to back up’ evolved to mean ‘to make a copy of something as a safeguard’, implying that this copy provides support or a way to revert ‘back’ to a previous state if the original is compromised. The single-word form ‘backup’ emerged later, especially in computing, primarily as a noun (e.g., ‘a backup copy’) or an adjective (‘backup system’), though it is also used as a verb in technical settings.
🇻🇳 Trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, hành động ‘sao lưu’ dữ liệu là vô cùng quan trọng. Từ ảnh cá nhân và tài liệu đến thông tin kinh doanh quan trọng, việc sao lưu thường xuyên đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và khả năng phục hồi sau thảm họa. Cho dù là sao lưu lên dịch vụ đám mây như Google Drive hoặc Dropbox, ổ cứng ngoài, hay bộ lưu trữ gắn mạng (NAS), việc hiểu và thực hiện một chiến lược sao lưu mạnh mẽ là cần thiết cho tất cả mọi người. Nó không chỉ là về việc ngăn ngừa mất mát, mà còn là về sự an tâm.
🇺🇸 In today’s digital age, the act of ‘backing up’ data is paramount. From personal photos and documents to critical business information, regularly backing up ensures data integrity and disaster recovery. Whether it’s backing up to a cloud service like Google Drive or Dropbox, an external hard drive, or network-attached storage (NAS), understanding and implementing a robust backup strategy is essential for everyone. It’s not just about preventing loss, but also about peace of mind.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Backup: [v] Sao lưu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/backup.webp)
![Từ vựng grounding: [noun/adj] sự neo giữ, sự kết nối với thực tại](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/grounding.webp)
![Từ vựng Empty: [adj] Trống rỗng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/empty-1.webp)

![Từ vựng Paper: [n] Tờ giấy](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/paper.webp)
![Từ vựng Interview: [n] Cuộc phỏng vấn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/interview.webp)
