Ngu phap tieng Anh: Few với danh từ đếm được - Cong thuc: few + countable noun (plural)

Few với danh từ đếm được — few + countable noun (plural)

Cơ bản (A1-A2)

Few với danh từ đếm được

few + countable noun (plural)

Dùng few để chỉ số lượng ít với danh từ đếm được

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Mỗi lần bạn muốn nói có ‘ít khách hàng’, ‘ít bạn bè’ hay ‘ít cơ hội’, bạn lại băn khoăn không biết dùng ‘little’ hay ‘few’ cho đúng? Một cô học trò của tôi từng bị nhầm lẫn và mất điểm oan vì điều này. Đừng lo, bài giảng này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng ‘few’ một cách chuẩn xác, không bao giờ nhầm lẫn nữa!

📐 Phân tích công thức

few + countable noun (plural)
few
🤔 Nghĩa là ‘một ít’, ‘rất ít’, dùng để chỉ số lượng nhỏ của cái gì đó. Thường mang ý ‘không đủ, gần như không có’.
+
➕ Dấu cộng đơn giản nghĩa là chúng ta sẽ ghép ‘few’ với một danh từ phía sau.
countable noun (plural)
📚 Là danh từ mà bạn có thể đếm được (như một quyển sách, hai quyển sách). ĐẶC BIỆT phải luôn ở dạng số nhiều (thêm -s, -es ở cuối, hoặc là dạng bất quy tắc như ‘man’ thành ‘men’).

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Môi trường công sở
    🇺🇸 Few employees attended the morning meeting.
    🇻🇳 Rất ít nhân viên tham dự cuộc họp buổi sáng.
  • 📍 Cuộc sống cá nhân, tình bạn
    🇺🇸 I have very few close friends, but they are loyal.
    🇻🇳 Tôi có rất ít bạn thân, nhưng họ rất trung thành.
  • 📍 Du lịch, khám phá
    🇺🇸 Few tourists visit this secluded beach, so it’s peaceful.
    🇻🇳 Rất ít khách du lịch ghé thăm bãi biển hẻo lánh này, nên nó rất yên bình.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

I have little books to read.

I have few books to read.

💡 ‘Books’ là danh từ đếm được số nhiều, nên phải dùng ‘few’ thay vì ‘little’.

There are little people in the park.

There are few people in the park.

💡 ‘People’ là danh từ đếm được số nhiều (dạng bất quy tắc của ‘person’), nên phải dùng ‘few’.

She made little mistakes in the exam.

She made few mistakes in the exam.

💡 ‘Mistakes’ là danh từ đếm được số nhiều, nên phải dùng ‘few’.

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Dịch word-for-word ‘ít’ trong tiếng Việt thành ‘little’ mà không xét danh từ đi kèm.

My family has little members.

My family has few members.

🔍 Trong tiếng Việt, ‘ít’ dùng được cho cả đếm được và không đếm được. Nhưng trong tiếng Anh, ‘little’ chỉ dành cho danh từ không đếm được. ‘Members’ (thành viên) là danh từ đếm được.

⚠️ Nhầm lẫn giữa ‘little’ (nghĩa là bé nhỏ, hoặc ít cho không đếm được) và ‘few’ (ít cho đếm được).

There are little students in the classroom today.

There are few students in the classroom today.

🔍 ‘Little’ ở đây có thể gây hiểu nhầm là ‘những học sinh bé nhỏ’. Nếu ý muốn nói về số lượng ‘ít’ học sinh, chúng ta phải dùng ‘few’ vì ‘students’ là danh từ đếm được.

⚠️ Quên chia danh từ đếm được sang dạng số nhiều khi dùng với ‘few’.

I saw few bird in the garden.

I saw few birds in the garden.

🔍 ‘Few’ luôn đi kèm với danh từ đếm được ở dạng số nhiều, không phải số ít.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

Few với danh từ đếm được

Few students passed the exam. (Ít học sinh đỗ kì thi.)

Little với danh từ không đếm được

There is little hope left. (Còn ít hy vọng.)

💡 Điểm khác biệt: ‘Few’ dùng với danh từ đếm được số nhiều, chỉ số lượng ít (thường mang ý tiêu cực, không đủ). ‘Little’ dùng với danh từ không đếm được, cũng chỉ số lượng ít (thường mang ý tiêu cực, không đủ).

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

opportunities
cơ hội
Few opportunities arose for promotion this year.
Rất ít cơ hội thăng tiến xuất hiện trong năm nay.
people
người
Few people understand the complexity of the situation.
Rất ít người hiểu được sự phức tạp của tình hình.
choices
lựa chọn
With a tight budget, we had few choices for accommodation.
Với ngân sách eo hẹp, chúng tôi có rất ít lựa chọn chỗ ở.
students
học sinh/sinh viên
Few students submitted their assignments on time.
Rất ít học sinh nộp bài đúng hạn.
problems
vấn đề
Luckily, we encountered few problems during the journey.
May mắn thay, chúng tôi gặp rất ít vấn đề trong suốt chuyến đi.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Báo cáo về sự kiện công ty
    🇺🇸 Few people showed up for the optional training session, which was a shame.
    🇻🇳 Rất ít người tham gia buổi tập huấn tùy chọn, thật đáng tiếc.
  • 🗣️ Thảo luận về sở thích đọc sách hoặc nghiên cứu
    🇺🇸 I have very few books on this topic, I need to buy more.
    🇻🇳 Tôi có rất ít sách về chủ đề này, tôi cần mua thêm.
  • 🗣️ Thảo luận về kế hoạch du lịch
    🇺🇸 There are few direct flights to that island, so planning is crucial.
    🇻🇳 Có rất ít chuyến bay thẳng đến hòn đảo đó, vì vậy việc lên kế hoạch rất quan trọng.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Trong tiếng Anh, ‘few’ thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ ‘rất ít, không đủ, gần như không có’. Còn ‘a few’ lại có nghĩa tích cực hơn, ‘một vài, đủ dùng’. Ví dụ, ‘I have few friends’ (Tôi có rất ít bạn, nghe có vẻ buồn) khác với ‘I have a few friends’ (Tôi có vài người bạn, đủ để chia sẻ).

🇺🇸 In English, ‘few’ often carries a more negative connotation, implying ‘very few, not enough, almost none’. In contrast, ‘a few’ has a more positive meaning, ‘some, enough’. For instance, ‘I have few friends’ (implying sadness) is different from ‘I have a few friends’ (implying sufficient companionship).

🇻🇳 Từ ‘few’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘feawa’, mang nghĩa ‘số lượng nhỏ’. Điều thú vị là ngay từ xa xưa, ‘few’ đã luôn được dùng để chỉ các vật có thể đếm được, thể hiện sự nhất quán trong cách dùng qua hàng trăm năm mà không hề thay đổi về chức năng cốt lõi.

🇺🇸 The word ‘few’ originates from Old English ‘feawa’, meaning ‘few in number’. Interestingly, even from ancient times, ‘few’ has consistently been used to refer to countable items, showing consistency in its usage over hundreds of years without changing its core function.

Đánh giá post

Similar Posts