Bị động với giới từ đi kèm — S + was/were + V3/ed + preposition
Bị động với giới từ đi kèm
Giữ nguyên giới từ khi chuyển từ chủ động sang bị động
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn có nhớ lần nào đó muốn khoe với bạn bè là ‘cô giáo đã chăm sóc tôi rất tốt’ nhưng lại cứ nói ‘I was looked by the teacher’? Nghe cứ thiếu thiếu, đúng không? Hoặc khi kể chuyện ‘vấn đề đã được thảo luận’ mà lại quên mất giới từ ‘about’? À há, đó chính là lúc cấu trúc ‘bị động với giới từ đi kèm’ phát huy tác dụng! Nó giúp câu văn của bạn tự nhiên và chuẩn xác hơn rất nhiều đấy.
📐 Phân tích công thức
Chủ ngữ — người/vật bị tác động bởi hành động, không phải người/vật thực hiện hành động. 💁♀️
Trợ động từ ‘to be’ ở thì quá khứ đơn — ‘was’ dùng cho chủ ngữ số ít, ‘were’ dùng cho chủ ngữ số nhiều. 🕰️
Động từ chính ở dạng quá khứ phân từ (past participle) — thường là cột thứ 3 trong bảng động từ bất quy tắc hoặc thêm ‘-ed’ cho động từ có quy tắc. Đây là hành động được thực hiện. 🏃♀️
Giới từ đi kèm (ví dụ: at, to, about, for, with, in, on, after, by…) — KHÔNG BAO GIỜ được bỏ quên nó! Nó là một phần của cụm động từ hoặc kết nối động từ với nghĩa cần thiết. ➡️
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Môi trường công việc
🇺🇸 The new project was talked about in every department meeting.
🇻🇳 Dự án mới đã được thảo luận trong mọi cuộc họp phòng ban. - 📍 Gia đình/Đời sống cá nhân
🇺🇸 My little sister was taken care of by our kind neighbor when my parents were away.
🇻🇳 Em gái nhỏ của tôi đã được người hàng xóm tốt bụng chăm sóc khi bố mẹ tôi vắng nhà. - 📍 Du lịch/Sự cố
🇺🇸 The missing luggage was finally looked for and found at the airport’s lost and found section.
🇻🇳 Hành lý bị thất lạc cuối cùng đã được tìm kiếm và tìm thấy ở khu vực đồ thất lạc của sân bay.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ The issue was discussed.
✅ The issue was talked about.
💡 Động từ ‘discuss’ không cần giới từ đi kèm vì nó đã mang nghĩa ‘thảo luận về’. Tuy nhiên, ‘talk’ cần ‘about’ để tạo thành cụm ‘talk about’ (nói về) và sau đó mới chuyển sang bị động.
❌ He was laughed by his classmates.
✅ He was laughed at by his classmates.
💡 Động từ ‘laugh’ cần giới từ ‘at’ để diễn tả ý ‘cười nhạo/chế giễu’. Thiếu ‘at’ sẽ khiến câu sai nghĩa hoặc không tự nhiên.
❌ The children were looked by their nanny.
✅ The children were looked after by their nanny.
💡 ‘Look’ mang nhiều nghĩa khác nhau. Để diễn tả ‘chăm sóc’, ta cần cụm ‘look after’. Nếu không có ‘after’, câu sẽ tối nghĩa.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ Vấn đề đã được nói đến -> The problem was talked.
✅ The problem was talked about.
🔍 Trong tiếng Việt, ‘nói đến’ đã đủ nghĩa. Nhưng trong tiếng Anh, động từ ‘talk’ cần giới từ ‘about’ để tạo thành cụm ‘talk about’ (nói về). Việc bỏ ‘about’ khiến câu sai ngữ pháp và thiếu nghĩa.
❌ Anh ấy đã bị mọi người cười -> He was laughed by everyone.
✅ He was laughed at by everyone.
🔍 Nhiều động từ trong tiếng Anh (đặc biệt là nội động từ hoặc cụm động từ) cần giới từ để hoàn thiện ý nghĩa. ‘Laugh’ là nội động từ, cần ‘at’ để trở thành ‘laugh at’ (cười nhạo ai đó). Khi chuyển sang bị động, giới từ này phải được giữ lại.
❌ Bọn trẻ đã được chăm sóc tốt -> The children were looked well.
✅ The children were looked after well.
🔍 Ở đây, ‘look’ (nhìn) không có nghĩa ‘chăm sóc’. Để diễn tả ‘chăm sóc’, chúng ta phải dùng cụm động từ ‘look after’. Việc bỏ ‘after’ làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
The proposal was *talked about* for hours. (Đề xuất đã được bàn bạc hàng giờ.)
The car was *repaired* quickly. (Chiếc xe đã được sửa chữa nhanh chóng.)
💡 Điểm khác biệt: Cấu trúc A được dùng khi động từ gốc là một cụm động từ (phrasal verb) hoặc một nội động từ đi kèm giới từ để tạo nghĩa hoàn chỉnh, và giới từ đó phải được giữ lại. Cấu trúc B dùng khi động từ gốc là một ngoại động từ có thể trực tiếp tác động lên tân ngữ và không cần giới từ đi kèm để hoàn thành nghĩa.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
Chăm sóc, trông nom
The children were looked after by their grandparents.
Những đứa trẻ đã được ông bà chăm sóc.
Nói về, thảo luận về
The new policy was talked about for hours.
Chính sách mới đã được bàn bạc hàng giờ.
Cười nhạo, chế giễu
He felt embarrassed because his ideas were laughed at.
Anh ấy cảm thấy xấu hổ vì ý tưởng của mình đã bị cười nhạo.
Lắng nghe
Her advice was always listened to by her colleagues.
Lời khuyên của cô ấy luôn được đồng nghiệp lắng nghe.
Giải quyết, xử lý
The difficult customer was dealt with professionally by the manager.
Khách hàng khó tính đã được quản lý xử lý một cách chuyên nghiệp.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ An ủi hoặc trấn an ai đó khi họ đang lo lắng về một vấn đề gì đó.
🇺🇸 Don’t worry, everything has been taken care of.
🇻🇳 Đừng lo lắng, mọi thứ đã được lo liệu xong xuôi rồi. - 🗣️ Báo cáo về một sự kiện hoặc vấn đề gây chú ý trong cộng đồng.
🇺🇸 The issue was widely talked about on social media, sparking a big debate.
🇻🇳 Vấn đề đã được bàn tán rộng rãi trên mạng xã hội, khơi mào một cuộc tranh luận lớn. - 🗣️ Bày tỏ sự thất vọng hoặc tiếc nuối về việc một lời khuyên/cảnh báo bị bỏ qua.
🇺🇸 It’s sad that such an important warning was not listened to seriously.
🇻🇳 Thật buồn khi một lời cảnh báo quan trọng như vậy đã không được lắng nghe một cách nghiêm túc.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Nhiều bạn thắc mắc tại sao giới từ lại ‘lì lợm’ không chịu rời đi trong câu bị động. Đơn giản là vì giới từ đó không phải chỉ là ‘phụ thêm’ mà nó là một phần không thể tách rời của động từ, tạo nên một ‘cụm động từ’ (phrasal verb) với ý nghĩa riêng biệt. Nếu bỏ giới từ đi, ý nghĩa của câu sẽ thay đổi hoặc không còn đúng nữa, ví dụ ‘look’ (nhìn) khác hoàn toàn ‘look after’ (chăm sóc).
🇺🇸 Many students wonder why prepositions are so ‘stubborn’ and refuse to leave in passive sentences. It’s simply because the preposition isn’t just an ‘extra’ but an integral part of the verb, forming a ‘phrasal verb’ with a distinct meaning. If the preposition is removed, the sentence’s meaning will change or become incorrect, for example, ‘look’ (to see) is completely different from ‘look after’ (to take care of).
🇻🇳 Một điều thú vị nữa là ngay cả những động từ ‘nội động’ (intransitive verbs – không cần tân ngữ trực tiếp) cũng có thể dùng trong câu bị động, miễn là chúng đi kèm với một giới từ để tạo thành một cụm động từ có thể ‘bị động hóa’. Ví dụ, chúng ta nói ‘You sleep in this bed’ (chủ động) thì khi chuyển sang bị động sẽ là ‘This bed was slept in by you’.
🇺🇸 Another interesting fact is that even ‘intransitive verbs’ (verbs that don’t need a direct object) can be used in passive sentences, as long as they are accompanied by a preposition to form a phrasal verb that can be ‘passivized’. For example, we say ‘You sleep in this bed’ (active voice), and when converted to passive voice, it becomes ‘This bed was slept in by you’.
Câu Bị Động Thì Quá Khứ »






![Từ vựng Boss: [n] Sếp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/boss.webp)
