Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Sacrifice: [n] sự hy sinh
Từ vựng
Adhering: [v] tuân theo, bám chặt vào
Từ vựng
Overcome: [động từ] Vượt qua
Từ vựng
Embracing: [động từ, hiện tại phân từ] Đón nhận, chấp nhận
Từ vựng
Universality: [danh từ] Tính phổ quát, tính toàn cầu
Từ vựng
Honed: [v] trau dồi, mài giũa
Từ vựng
Navigate: [v] điều hướng, dẫn đường
Từ vựng
Persistent: [adj] kiên trì, bền bỉ
Từ vựng
Progressive: [adj] tiến bộ, lũy tiến
Từ vựng
Effortless: [adj] không tốn sức, dễ dàng
Từ vựng
Setbacks: [noun] Sự cản trở, thất bại tạm thời.
Từ vựng
Distinguishes: [verb] phân biệt, nhận ra sự khác nhau.
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
9
10
11
12
13
…
136
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng