Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Synthesizing: [verb] Tổng hợp, kết hợp
Từ vựng
Re-contextualizing: [verb] Tái cấu trúc ngữ cảnh, đặt vào một bối cảnh mới
Từ vựng
Elegantly: [adverb] Một cách tinh tế, duyên dáng
Từ vựng
Dichotomy: [n] Sự chia đôi, lưỡng phân
Từ vựng
Redundant: [adjective] Thừa thãi, dư thừa, không cần thiết
Từ vựng
Unshakeable: [adjective] Vững chắc, không thể lay chuyển, kiên định
Từ vựng
Validation: [noun] Sự xác nhận, sự phê chuẩn, sự công nhận
Từ vựng
Devoid: [tính từ] Thiếu vắng, không có
Từ vựng
Manageable: [adj] Có thể quản lý được
Từ vựng
Conscience: [n] lương tâm
Từ vựng
Anguish: [n] sự đau đớn, nỗi thống khổ
Từ vựng
Discomfort: [n] sự khó chịu, bất tiện
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
8
9
10
11
12
…
136
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng