Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Rudimentary: [adjective] sơ khai, cơ bản
Từ vựng
Flawless: [adjective] không tì vết, hoàn hảo
Từ vựng
Deviation: [noun] Sự chệch hướng, sai lệch.
Từ vựng
Hallmarks: [noun] Dấu hiệu đặc trưng, đặc điểm nổi bật.
Từ vựng
Exploration: [noun] Sự khám phá, thăm dò.
Từ vựng
Thrives: [verb] Phát triển mạnh, phát đạt.
Từ vựng
Unconventional: [adjective] Không theo lệ thường, khác thường.
Từ vựng
Status quo: [n] Hiện trạng, tình trạng hiện tại
Từ vựng
Journey: [n] Hành trình, chuyến đi
Từ vựng
Perfection: [n] Sự hoàn hảo
Từ vựng
Continuous: [adj] Liên tục, không gián đoạn
Từ vựng
Unprecedented: [adjective] Chưa từng có tiền lệ, chưa từng xảy ra
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
7
8
9
10
11
…
136
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng