Gerund sau mind và avoid — S + mind/avoid + V-ing
Gerund sau mind và avoid
V-ing theo sau mind, avoid, miss
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Hôm qua đi họp nhóm, sếp hỏi ‘Do you mind to send the report?’ Tự nhiên thấy hơi sai sai nhưng không biết giải thích sao. Hay lúc mình muốn nói ‘Tôi tránh thức khuya’ mà cứ dùng ‘avoid to stay up late’ là y như rằng cô giáo lại nhíu mày. Thấy Gerund sau mấy động từ này cứ lằng nhằng mãi, làm sao để dùng cho đúng nhỉ?
📐 Phân tích công thức
🙋♀️ Chủ ngữ — người/vật thực hiện hành động.
🧠 Động từ chính — ‘mind’ có nghĩa ‘phiền lòng, ngại’, ‘avoid’ có nghĩa ‘tránh né, né tránh’.
🏃♂️ Động từ thêm -ing (Gerund) — thể hiện hành động mà chủ ngữ ‘phiền lòng’ hoặc ‘tránh né’.
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Môi trường công việc, yêu cầu lịch sự.
🇺🇸 Would you mind helping me with this presentation?
🇻🇳 Bạn có phiền giúp tôi với bài thuyết trình này không? - 📍 Thói quen cá nhân, sức khỏe.
🇺🇸 I try to avoid eating fast food because it’s unhealthy.
🇻🇳 Tôi cố gắng tránh ăn đồ ăn nhanh vì nó không tốt cho sức khỏe. - 📍 Đi du lịch, kiên nhẫn.
🇺🇸 They don’t mind waiting a bit longer for the better view.
🇻🇳 Họ không ngại chờ thêm một chút để có được cảnh đẹp hơn.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ She avoids to talk about her past.
✅ She avoids talking about her past.
💡 Động từ ‘avoid’ luôn theo sau bởi một Gerund (V-ing), không phải động từ nguyên mẫu có ‘to’.
❌ Do you mind to close the window?
✅ Do you mind closing the window?
💡 Trong câu hỏi lịch sự với ‘mind’, luôn dùng Gerund (-ing) sau đó để chỉ hành động được yêu cầu.
❌ He minds to be disturbed when he’s working.
✅ He minds being disturbed when he’s working.
💡 ‘Mind’ yêu cầu Gerund theo sau. Nếu hành động bị phiền là bị động (bị làm phiền), ta dùng dạng Gerund bị động: ‘being + V-ed’.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ Would you mind to open the door for me?
✅ Would you mind opening the door for me?
🔍 Người Việt hay dịch ‘có phiền làm gì đó không?’ thành ‘mind to do’ giống như ‘want to do’ hoặc ‘agree to do’. Tuy nhiên, ‘mind’ trong ngữ cảnh này lại luôn yêu cầu Gerund (V-ing).
❌ I avoid to meet him whenever possible.
✅ I avoid meeting him whenever possible.
🔍 Ảnh hưởng từ các động từ như ‘decide to’, ‘plan to’. ‘Avoid’ thuộc nhóm động từ chỉ hành động tránh né, luôn dùng Gerund (V-ing) để chỉ hành động được tránh.
❌ I mind bothering during my break.
✅ I mind being bothered during my break.
🔍 Câu sai mang nghĩa ‘tôi phiền khi làm phiền người khác’. Nếu bạn muốn nói ‘tôi phiền khi bị người khác làm phiền’, cần dùng dạng Gerund bị động: ‘being + V-ed’.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
She avoids answering difficult questions. (Cô ấy tránh trả lời những câu hỏi khó.)
I miss spending time with my family. (Tôi nhớ dành thời gian cho gia đình.)
💡 Điểm khác biệt: Cả ba động từ này đều theo sau bởi V-ing. ‘Mind’ và ‘avoid’ mang nghĩa ‘phiền lòng’ hoặc ‘tránh né’ một hành động. Trong khi đó, ‘miss’ lại mang nghĩa ‘nhớ’ hoặc ‘bỏ lỡ’ một hành động nào đó.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
làm phiền
I don’t mind bothering him if it’s important.
Tôi không ngại làm phiền anh ấy nếu điều đó quan trọng.
trì hoãn
He always avoids delaying his tasks.
Anh ấy luôn tránh trì hoãn công việc của mình.
đối mặt
She avoids facing the truth about her mistakes.
Cô ấy tránh đối mặt với sự thật về lỗi lầm của mình.
phàn nàn
They don’t mind complaining if the service is bad.
Họ không ngại phàn nàn nếu dịch vụ tệ.
bị gián đoạn
I mind being interrupted during my deep work sessions.
Tôi phiền khi bị gián đoạn trong các buổi làm việc tập trung.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Yêu cầu lịch sự trong sinh hoạt hàng ngày.
🇺🇸 Would you mind turning down the music a little?
🇻🇳 Bạn có phiền giảm nhạc nhỏ một chút không? - 🗣️ Chia sẻ thói quen tốt hoặc xấu.
🇺🇸 I try to avoid checking my phone right before bed.
🇻🇳 Tôi cố gắng tránh kiểm tra điện thoại ngay trước khi ngủ. - 🗣️ Bày tỏ sự kiên nhẫn hoặc chấp nhận một tình huống.
🇺🇸 We don’t mind waiting for a table; the food here is worth it.
🇻🇳 Chúng tôi không ngại chờ bàn; đồ ăn ở đây rất đáng giá.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Bạn có bao giờ tự hỏi tại sao ‘mind’ và ‘avoid’ lại đi với V-ing mà không phải ‘to V’ không? Trong lịch sử tiếng Anh, một số động từ thể hiện cảm xúc, sự từ chối, hoặc hoạt động tinh thần thường được theo sau bởi Gerund. ‘Mind’ mang ý nghĩa ‘suy nghĩ/cảm thấy khó chịu về một hành động’, nên việc dùng Gerund nhấn mạnh chính hành động đó, thay vì một mục đích trong tương lai.
🇺🇸 Have you ever wondered why ‘mind’ and ‘avoid’ are followed by V-ing instead of ‘to V’? Historically, certain English verbs expressing emotions, aversion, or mental activity have often been followed by gerunds. ‘Mind’ implies ‘thinking about/feeling bothered by an action,’ so using a gerund emphasizes the action itself, rather than a future purpose.
🇻🇳 Mặc dù ‘avoid’ và ‘prevent’ đều có nghĩa liên quan đến việc ngăn chặn một điều gì đó, cách dùng của chúng lại khác biệt. ‘Avoid’ tập trung vào việc chủ ngữ tự mình tránh một hành động. Ví dụ: ‘I avoid eating sugar.’ (Tôi tự mình tránh ăn đường.) Trong khi đó, ‘prevent’ lại có nghĩa ‘ngăn chặn ai đó/cái gì đó làm gì đó’. Ví dụ: ‘The rain prevented us from going out.’ (Cơn mưa ngăn chúng tôi ra ngoài.)
🇺🇸 While ‘avoid’ and ‘prevent’ both relate to stopping something, their usage differs. ‘Avoid’ focuses on the subject themselves refraining from an action. For example: ‘I avoid eating sugar.’ On the other hand, ‘prevent’ means ‘to stop someone or something from doing something.’ For example: ‘The rain prevented us from going out.’
Danh Động Từ (Gerund – V-ing) »







