Ngu phap tieng Anh: To infinitive sau động từ khuyên bảo - Cong thuc: S + V + O + to infinitive

To infinitive sau động từ khuyên bảo — S + V + O + to infinitive

Trung cấp (B1-B2)

To infinitive sau động từ khuyên bảo

S + V + O + to infinitive

Dùng sau advise, ask, tell, remind khi có tân ngữ

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Tưởng tượng bạn đang nhiệt tình khuyên đứa bạn thân: ‘Học hành chăm chỉ lên!’ Trong đầu, bạn nghĩ ngay đến cấu trúc ‘advise to study hard’ trong tiếng Anh. Nhưng sao khi nói ra, người nghe cứ ngơ ngác, hoặc câu nghe cứ thiếu thiếu? Đây chính là lúc bạn cần ‘tân ngữ’ đấy! Nếu bạn đã từng bối rối với việc thêm ‘ai’ vào câu khuyên bảo trong tiếng Anh, bài giảng này là dành cho bạn!

📐 Phân tích công thức

S + V + O + to infinitive
S
Chủ ngữ — người/vật thực hiện hành động khuyên bảo, yêu cầu, nhắc nhở.
V
Động từ khuyên bảo/yêu cầu/nhắc nhở — các động từ như ‘advise’ (khuyên), ‘ask’ (yêu cầu), ‘tell’ (bảo), ‘remind’ (nhắc nhở).
O
Tân ngữ — người/vật nhận tác động trực tiếp từ hành động khuyên bảo/yêu cầu/nhắc nhở (luôn phải có).
to infinitive
Động từ nguyên mẫu có ‘to’ — hành động mà tân ngữ được khuyên/yêu cầu/nhắc nhở thực hiện.

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Công việc
    🇺🇸 The manager advised us to complete the project by Friday.
    🇻🇳 Người quản lý đã khuyên chúng tôi hoàn thành dự án trước thứ Sáu.
  • 📍 Gia đình
    🇺🇸 My grandmother always reminds me to call her every weekend.
    🇻🇳 Bà tôi luôn nhắc tôi gọi cho bà mỗi cuối tuần.
  • 📍 Du lịch
    🇺🇸 The tour guide told them to be careful with their belongings.
    🇻🇳 Hướng dẫn viên du lịch bảo họ phải cẩn thận với đồ đạc cá nhân.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

She advised to save money.

She advised him to save money.

💡 Thiếu tân ngữ (him) – người nhận lời khuyên. Tiếng Anh cần rõ ràng khuyên ai.

I asked to wait outside.

I asked them to wait outside.

💡 Thiếu tân ngữ (them) – người được yêu cầu hành động. Cần có đối tượng cho hành động ‘ask’.

He reminded to lock the door.

He reminded me to lock the door.

💡 Thiếu tân ngữ (me) – người được nhắc nhở. Cần xác định ai là người được nhắc.

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Quên tân ngữ do ảnh hưởng tiếng Việt.

Mẹ tôi bảo rửa bát. -> My mom told to wash the dishes.

My mom told me to wash the dishes.

🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta thường lược bỏ tân ngữ nếu ngữ cảnh đã rõ (mẹ bảo mình/con). Tuy nhiên, trong tiếng Anh, với các động từ như advise, ask, tell, remind khi muốn nói ‘khuyên/yêu cầu/nhắc ai làm gì’, tân ngữ (O) là bắt buộc.

⚠️ Dùng ‘that clause’ hoặc giới từ ‘for’ không đúng ngữ cảnh.

She advised for me to study abroad. HOẶC She advised that I should study abroad. (Mặc dù ‘that clause’ đúng ngữ pháp nhưng không phải cấu trúc cần học)

She advised me to study abroad.

🔍 Cấu trúc S + V + O + to V là cách phổ biến và trực tiếp nhất để diễn đạt việc khuyên bảo, yêu cầu, nhắc nhở một người cụ thể làm gì. Dùng ‘for’ là sai, và dùng ‘that clause’ thường nhấn mạnh lời khuyên hơn là hành động của người được khuyên.

⚠️ Nhầm lẫn với cấu trúc V + to V (không có tân ngữ).

I want to finish it. (Không sai ngữ pháp, nhưng không phải cấu trúc đích)

The teacher told us to finish it.

🔍 Có nhiều động từ đi trực tiếp với to infinitive mà không cần tân ngữ (ví dụ: want to, decide to, agree to). Tuy nhiên, với advise, ask, tell, remind (khi mang ý nghĩa khuyên/yêu cầu/nhắc ai làm gì), tân ngữ là yếu tố không thể thiếu để câu đúng và rõ nghĩa.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

S + V + O + to infinitive (advise, ask, tell, remind)

The doctor advised her to eat more vegetables. (Bác sĩ khuyên ‘cô ấy’ làm gì)

S + V + to infinitive (decide, agree, promise, hope)

She decided to eat more vegetables. (‘Cô ấy’ tự quyết định làm gì)

💡 Điểm khác biệt: Cấu trúc A dùng khi chủ ngữ tác động lên một người/vật khác (tân ngữ) để người/vật đó thực hiện hành động. Cấu trúc B dùng khi chủ ngữ tự quyết định, mong muốn, hoặc đồng ý làm một hành động nào đó.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

urge
thúc giục, khuyến khích mạnh mẽ
The teacher urged us to participate in the debate.
Cô giáo thúc giục chúng tôi tham gia vào buổi tranh luận.
persuade
thuyết phục
I finally persuaded my friend to join the hiking trip.
Cuối cùng tôi đã thuyết phục được bạn mình tham gia chuyến đi bộ đường dài.
encourage
khuyến khích
Her parents always encouraged her to pursue her dreams.
Cha mẹ cô ấy luôn khuyến khích cô theo đuổi ước mơ của mình.
warn
cảnh báo
The lifeguard warned the children not to swim too far.
Người cứu hộ đã cảnh báo bọn trẻ không được bơi quá xa.
instruct
hướng dẫn, chỉ thị
The boss instructed the team to prioritize customer satisfaction.
Ông chủ chỉ thị đội ngũ phải ưu tiên sự hài lòng của khách hàng.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Yêu cầu giúp đỡ tại nơi làm việc
    🇺🇸 Could you please ask the IT department to fix my computer?
    🇻🇳 Bạn có thể vui lòng nhờ phòng IT sửa máy tính của tôi được không?
  • 🗣️ Chia sẻ lời khuyên về sức khỏe
    🇺🇸 My doctor advised me to cut down on sugar for better health.
    🇻🇳 Bác sĩ của tôi khuyên tôi nên giảm đường để có sức khỏe tốt hơn.
  • 🗣️ Nhắc nhở bạn bè về việc cần làm
    🇺🇸 Don’t forget! I reminded you to pick up the dry cleaning on your way home.
    🇻🇳 Đừng quên nhé! Tớ đã nhắc cậu ghé lấy đồ giặt ủi trên đường về rồi đấy.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 ‘To infinitive’ thường được dùng để diễn tả mục đích, ý định hoặc các hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Với các động từ như ‘advise’, ‘ask’, ‘tell’, ‘remind’, chúng ta đang hướng một người (tân ngữ) làm một việc gì đó (to infinitive) trong tương lai. Điều này tạo nên sự liên kết logic giữa hành động khuyên bảo/yêu cầu và hành động được thực hiện sau đó.

🇺🇸 The ‘to infinitive’ often expresses purpose, intention, or future actions. With verbs like ‘advise’, ‘ask’, ‘tell’, and ‘remind’, we are directing someone (the object) to perform an action (to infinitive) in the future. This creates a logical link between the act of advising/requesting and the subsequent action to be carried out.

🇻🇳 Mặc dù có những cấu trúc khác như ‘that clause’ (‘He advised that I should save money’) cũng có thể diễn đạt lời khuyên, nhưng cấu trúc S + V + O + to V mang tính trực tiếp và tập trung vào người nhận lời khuyên hơn. Nó làm rõ ai là người được khuyên và hành động cụ thể mà người đó nên làm. Cấu trúc này cũng thường ngắn gọn và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

🇺🇸 While other structures like the ‘that clause’ (‘He advised that I should save money’) can also convey advice, the S + V + O + to V structure is more direct and person-focused. It clarifies who is receiving the advice and the specific action they are expected to perform. This structure is also often more concise and natural in everyday communication.

Đánh giá post

Similar Posts