Ngu phap tieng Anh: To infinitive sau too và enough - Cong thuc: too + adj + to infinitive / adj + enough + to infinitive

To infinitive sau too và enough — too + adj + to infinitive / adj + enough + to infinitive

Trung cấp (B1-B2)

To infinitive sau too và enough

too + adj + to infinitive / adj + enough + to infinitive

Dùng với too + adj/adv hoặc adj/adv + enough

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Bạn đã bao giờ muốn diễn tả ‘cái này quá… để làm cái kia’ hay ‘cái kia đủ… để làm cái nọ’ mà cứ lúng túng không biết sắp xếp từ sao cho đúng chưa? Như khi muốn nói ‘chiếc áo này quá nhỏ để mặc’ hay ‘tôi đủ tiền để mua chiếc xe đó’. Cấu trúc ‘too…to…’ và ‘enough…to…’ chính là ‘cứu tinh’ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn trong những tình huống như vậy đấy.

📐 Phân tích công thức

too + adj + to infinitive / adj + enough + to infinitive
Công thức Too + adj/adv + to infinitive:
Diễn tả một điều gì đó ‘quá’ mức cần thiết hoặc mong muốn, dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc không thể thực hiện được hành động tiếp theo.
too
quá (mang ý tiêu cực, vượt quá mức cần thiết) ❌
adj/adv
tính từ (miêu tả đặc điểm của danh từ) hoặc trạng từ (miêu tả cách thức của động từ) 🏷️
to infinitive
động từ nguyên mẫu có ‘to’ (chỉ mục đích hoặc kết quả không mong muốn) ➡️
Công thức adj/adv + enough + to infinitive:
Diễn tả một điều gì đó ‘đủ’ mức cần thiết hoặc mong muốn, để có thể thực hiện được hành động tiếp theo. Có thể mang ý tích cực hoặc trung lập.
adj/adv
tính từ (miêu tả đặc điểm) hoặc trạng từ (miêu tả cách thức) 🏷️
enough
đủ (ở mức độ cần thiết, vừa phải) ✅
to infinitive
động từ nguyên mẫu có ‘to’ (chỉ mục đích hoặc kết quả mong muốn) ➡️

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Gia đình/Bạn bè
    🇺🇸 The music was too loud for us to have a conversation.
    🇻🇳 Nhạc quá ồn ào đến nỗi chúng tôi không thể nói chuyện được.
  • 📍 Gia đình
    🇺🇸 My little brother is old enough to tie his shoelaces by himself now.
    🇻🇳 Em trai tôi đã đủ lớn để tự buộc dây giày rồi.
  • 📍 Công việc/Học tập
    🇺🇸 The presentation was interesting enough for the audience to stay focused.
    🇻🇳 Bài thuyết trình đủ thú vị để khán giả giữ sự tập trung.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

This soup is too hot eat.

This soup is too hot to eat.

💡 Thiếu ‘to’ trước động từ nguyên mẫu ‘eat’. Luôn cần ‘to’ để tạo thành ‘to infinitive’ sau ‘too/enough’.

He is enough fast win the race.

He is fast enough to win the race.

💡 Sai vị trí của ‘enough’. ‘Enough’ phải đứng SAU tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa (fast enough), sau đó mới đến ‘to infinitive’.

The task is too difficult I finish.

The task is too difficult for me to finish.

💡 Khi chủ ngữ của hành động ‘to finish’ (tức ‘I’) khác với chủ ngữ chính của câu (‘The task’), bạn cần dùng ‘for + tân ngữ’ (for me) trước ‘to infinitive’ để làm rõ chủ thể hành động.

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Bỏ quên ‘to’ trước động từ nguyên mẫu

It’s too dark see anything.

It’s too dark to see anything.

🔍 Do ảnh hưởng cách nói tiếng Việt ‘quá tối nhìn gì’, người học dễ bỏ qua ‘to’ mà theo bản năng dịch từng từ. Hãy nhớ, sau ‘too + adj/adv’ hoặc ‘adj/adv + enough’ luôn phải là ‘to infinitive’.

⚠️ Đặt sai vị trí của ‘enough’

She is enough strong lift that box.

She is strong enough to lift that box.

🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta thường nói ‘đủ mạnh’ (enough strong) nên dễ đặt ‘enough’ trước tính từ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, ‘enough’ phải đứng SAU tính từ/trạng từ (strong enough) và TRƯỚC danh từ (enough money).

⚠️ Bỏ quên ‘for + tân ngữ’ khi chủ thể hành động khác

The shirt is too big him to wear.

The shirt is too big for him to wear.

🔍 Khi người thực hiện hành động sau ‘to infinitive’ (him) không phải là chủ ngữ chính của câu (‘The shirt’), bạn cần thêm ‘for + tân ngữ’ để làm rõ. Đây là lỗi phổ biến vì trong tiếng Việt, chúng ta không có cấu trúc tương tự rõ ràng.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

To infinitive sau too và enough

The coffee is too hot to drink.

So… that…

The coffee is so hot that I cannot drink it.

💡 Điểm khác biệt: Cả hai cấu trúc đều dùng để diễn tả mức độ, nhưng ‘too…to…’ và ‘enough…to…’ thường mang ý nghĩa tiêu cực (quá đến nỗi không thể làm gì) hoặc đủ điều kiện (đủ để làm gì), và thường ngắn gọn hơn. Trong khi đó, ‘so…that…’ mang nghĩa trung lập hơn, chỉ đơn thuần mô tả mức độ của một điều gì đó và kết quả của nó mà không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực cụ thể. ‘So…that…’ dùng mệnh đề hoàn chỉnh sau ‘that’, còn ‘too/enough…to…’ dùng động từ nguyên mẫu.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

complicated
phức tạp
The instructions were too complicated to follow.
Những hướng dẫn quá phức tạp để làm theo.
spacious
rộng rãi
Our new apartment is spacious enough to host parties.
Căn hộ mới của chúng tôi đủ rộng rãi để tổ chức tiệc.
fluent
trôi chảy
He’s not fluent enough to give a presentation in English yet.
Anh ấy chưa đủ trôi chảy để thuyết trình bằng tiếng Anh.
affordable
giá cả phải chăng
The flight tickets were affordable enough for us to book instantly.
Vé máy bay đủ phải chăng để chúng tôi đặt ngay lập tức.
efficient
hiệu quả
The old system was too inefficient to meet current demands.
Hệ thống cũ quá kém hiệu quả để đáp ứng các yêu cầu hiện tại.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Phàn nàn về hiệu suất của một thiết bị.
    🇺🇸 This phone is too old to run the latest apps smoothly.
    🇻🇳 Cái điện thoại này quá cũ để chạy mượt mà các ứng dụng mới nhất.
  • 🗣️ Hỏi về khả năng/sức lực của ai đó.
    🇺🇸 Are you strong enough to help me move this table?
    🇻🇳 Bạn có đủ khỏe để giúp tôi di chuyển cái bàn này không?
  • 🗣️ Đưa ra ý kiến về một bộ phim hoặc chương trình giải trí.
    🇺🇸 The movie was interesting enough to keep me awake all night.
    🇻🇳 Bộ phim đủ thú vị để khiến tôi thức trắng đêm.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Bạn có biết, ‘too’ không chỉ có nghĩa ‘cũng’ mà còn mang sắc thái tiêu cực khi đứng trước tính từ hoặc trạng từ? Trong tiếng Anh cổ, ‘to’ (một dạng của ‘too’) có nghĩa là ‘rất’ hoặc ‘quá mức’. Theo thời gian, đặc biệt là từ thế kỷ 16 trở đi, nghĩa ‘vượt quá mức’ của nó đã phát triển thành ‘quá đến nỗi không tốt’ hoặc ‘không thể chấp nhận được’, đặc biệt khi kết hợp với cấu trúc ‘to infinitive’ để diễn tả một hạn chế.

🇺🇸 Did you know that ‘too’ doesn’t just mean ‘also’ but also carries a negative nuance when placed before an adjective or adverb? In Old English, ‘to’ (a form of ‘too’) meant ‘very’ or ‘excessive’. Over time, especially from the 16th century onwards, its meaning of ‘exceeding the proper amount’ evolved into ‘excessively, to an undesirable degree,’ or ‘unacceptable,’ particularly when combined with the ‘to infinitive’ structure to express a limitation.

🇻🇳 Cấu trúc ‘enough’ thì lại đơn giản hơn, nó luôn chỉ mức độ ‘đủ’ – vừa phải hoặc vừa đủ để làm gì đó. Điều thú vị là dù ‘enough’ đứng sau tính từ/trạng từ (ví dụ: ‘tall enough’) nhưng lại đứng trước danh từ (ví dụ: ‘enough money’). Sự linh hoạt về vị trí này đôi khi khiến người học bối rối, nhưng nếu nhớ ‘enough’ đi với tính từ/trạng từ như một ‘cặp bài trùng’ để bổ nghĩa, bạn sẽ ít mắc lỗi hơn.

🇺🇸 The ‘enough’ structure is simpler; it always indicates a sufficient degree – just right or sufficient to do something. Interestingly, while ‘enough’ comes after adjectives/adverbs (e.g., ‘tall enough’), it comes before nouns (e.g., ‘enough money’). This positional flexibility can sometimes confuse learners, but if you remember ‘enough’ pairs with adjectives/adverbs to modify them, you’ll make fewer mistakes.

Đánh giá post

Similar Posts