To infinitive chỉ mục đích — S + V + to infinitive (purpose)
To infinitive chỉ mục đích
Dùng để diễn tả mục đích của hành động
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Mỗi lần bạn muốn nói ‘tôi đi chợ để mua rau’ hay ‘tôi học tiếng Anh để đi du lịch’, bạn có bao giờ lúng túng không biết dùng ‘to buy’ hay ‘for to buy’? Hay mãi loay hoay không biết diễn đạt mục đích một cách tự nhiên nhất, đúng ngữ pháp Tây nhất? Đừng lo, bài học hôm nay chính là ‘phao cứu sinh’ giúp bạn gỡ rối, tự tin diễn đạt mọi mục tiêu!
📐 Phân tích công thức
🌟 Chủ ngữ — người/vật thực hiện hành động. (Ví dụ: I, She, They, The company…)
✨ Động từ chính — hành động đã xảy ra hoặc đang xảy ra. (Ví dụ: went, studies, called, left…)
🎯 to + động từ nguyên mẫu — thể hiện MỤC ĐÍCH của hành động chính. (Ví dụ: to buy, to understand, to get…)
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Môi trường công việc
🇺🇸 She called her boss to report on the project progress.
🇻🇳 Cô ấy gọi cho sếp để báo cáo về tiến độ dự án. - 📍 Cuộc sống gia đình
🇺🇸 We bought a bigger table to have meals together as a family.
🇻🇳 Chúng tôi mua một chiếc bàn lớn hơn để cả gia đình cùng ăn bữa tối. - 📍 Hoạt động du lịch
🇺🇸 He saved money for a year to travel around Europe.
🇻🇳 Anh ấy đã tiết kiệm tiền trong một năm để đi du lịch vòng quanh Châu Âu.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ I went to the store for to buy some milk.
✅ I went to the store to buy some milk.
💡 Không dùng ‘for’ trước ‘to infinitive’. ‘To’ đã tự nó diễn tả mục đích rồi.
❌ She studies hard for to get a scholarship.
✅ She studies hard to get a scholarship.
💡 Lặp từ không cần thiết. ‘To’ (để) đã đủ diễn đạt mục đích.
❌ They called me up for to tell me the good news.
✅ They called me up to tell me the good news.
💡 Đây là lỗi rất phổ biến. Hãy nhớ ‘to + động từ nguyên mẫu’ là đủ.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ I go to the library for to study.
✅ I go to the library to study.
🔍 Do tiếng Việt có từ ‘để’ (for) và chúng ta hay dịch sát nghĩa. Trong tiếng Anh, ‘to’ trong ‘to infinitive’ đã mang nghĩa ‘để’ rồi, nên không cần thêm ‘for’.
❌ She practices English to improving her speaking.
✅ She practices English to improve her speaking.
🔍 Lỗi này thường xảy ra khi nhầm lẫn ‘to’ là một giới từ (sau giới từ là V-ing) với ‘to’ là một phần của cấu trúc ‘to infinitive’ (sau ‘to’ là động từ nguyên mẫu không ‘ing’).
❌ He came here ask for help.
✅ He came here to ask for help.
🔍 Tiếng Việt chúng ta có thể nói ‘anh ấy đến hỏi giúp’ mà không cần ‘để’. Nhưng trong tiếng Anh, ‘to’ là bắt buộc để diễn tả mục đích của hành động đó.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
I went to the market to buy some vegetables. (Tôi đi chợ để MUA rau. Mục đích là một hành động)
I went to the market for vegetables. (Tôi đi chợ để MUA RAU. Mục đích là một danh từ/sản phẩm)
💡 Điểm khác biệt: ‘To infinitive’ (to + V) dùng để diễn tả MỤC ĐÍCH của một hành động. Còn ‘For + Danh từ’ dùng để diễn tả ĐỐI TƯỢNG hoặc KẾT QUẢ của hành động, hoặc để chỉ LỢI ÍCH của cái gì đó.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
để mà, nhằm mục đích (thường trang trọng hơn ‘to’)
We must work together in order to achieve our goals.
Chúng ta phải làm việc cùng nhau để đạt được các mục tiêu của mình.
để mà, nhằm mục đích (tương tự ‘in order to’, cũng mang tính trang trọng)
She spoke quietly so as to not disturb the baby.
Cô ấy nói khẽ để không làm em bé tỉnh giấc.
đi để làm gì
I often go to the park to read a book.
Tôi thường đi công viên để đọc sách.
đến để làm gì
He came to my house to borrow a tool.
Anh ấy đến nhà tôi để mượn một cái dụng cụ.
học để làm gì/học cách làm gì
She wants to learn to play the guitar.
Cô ấy muốn học chơi ghi-ta.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Hỏi và trả lời về mục đích trong công việc
🇺🇸 Why did you come here today? ‘I came here to clarify some details about the new policy.’
🇻🇳 Tại sao bạn đến đây hôm nay? ‘Tôi đến đây để làm rõ một số chi tiết về chính sách mới.’ - 🗣️ Chia sẻ về kế hoạch và mục tiêu cá nhân
🇺🇸 I’m saving up a lot of money to travel the world next year.
🇻🇳 Tôi đang tiết kiệm rất nhiều tiền để đi du lịch vòng quanh thế giới vào năm tới. - 🗣️ Thảo luận về sự chuẩn bị cho một chuyến đi
🇺🇸 We need to leave early to catch the first train.
🇻🇳 Chúng ta cần đi sớm để bắt chuyến tàu đầu tiên.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Cấu trúc ‘to infinitive’ chỉ mục đích là một trong những cách dùng cổ xưa nhất của infinitive trong tiếng Anh. Nó bắt nguồn từ Old English (tiếng Anh cổ), nơi ‘to’ từng là một giới từ đứng trước danh từ, nhưng sau đó đã kết hợp với động từ để diễn tả mục đích, ý định. Vì vậy, khi bạn dùng ‘to infinitive’, bạn đang sử dụng một phần di sản ngôn ngữ đã tồn tại hàng ngàn năm đó!
🇺🇸 The ‘to infinitive’ of purpose is one of the oldest uses of the infinitive in English. It originated in Old English, where ‘to’ was originally a preposition before nouns, but later combined with verbs to express purpose or intention. So, when you use a ‘to infinitive’, you are tapping into a linguistic legacy that has existed for thousands of years!
🇻🇳 Mặc dù ‘to infinitive’ là đủ để diễn tả mục đích, đôi khi bạn sẽ thấy người bản xứ dùng ‘in order to’ hoặc ‘so as to’. Những cụm từ này thường mang sắc thái trang trọng hơn hoặc được dùng để nhấn mạnh mục đích, đặc biệt khi mục đích đó là quan trọng hoặc có nhiều bước liên quan. Ví dụ, ‘He studied hard in order to pass the difficult exam’ nghe mạnh mẽ và rõ ràng hơn ‘He studied hard to pass the difficult exam’.
🇺🇸 While the simple ‘to infinitive’ is sufficient for expressing purpose, you’ll sometimes hear native speakers use ‘in order to’ or ‘so as to’. These phrases often carry a more formal tone or are used to emphasize the purpose, especially when the purpose is significant or involves multiple steps. For instance, ‘He studied hard in order to pass the difficult exam’ sounds stronger and clearer than ‘He studied hard to pass the difficult exam’.
Động Từ Nguyên Mẫu có To (To Infinitive) »







