Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Tiếng Anh giao tiếp
Từ vựng
Rudimentary: [adjective] sơ khai, cơ bản
Từ vựng
Deviation: [noun] Sự chệch hướng, sai lệch.
Từ vựng
Unconventional: [adjective] Không theo lệ thường, khác thường.
Từ vựng
Status quo: [n] Hiện trạng, tình trạng hiện tại
Từ vựng
Journey: [n] Hành trình, chuyến đi
Từ vựng
Perfection: [n] Sự hoàn hảo
Từ vựng
Elegantly: [adverb] Một cách tinh tế, duyên dáng
Từ vựng
Unshakeable: [adjective] Vững chắc, không thể lay chuyển, kiên định
Từ vựng
Validation: [noun] Sự xác nhận, sự phê chuẩn, sự công nhận
Từ vựng
Devoid: [tính từ] Thiếu vắng, không có
Từ vựng
Manageable: [adj] Có thể quản lý được
Từ vựng
Conscience: [n] lương tâm
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
3
4
5
6
7
…
31
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng