Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ đồng nghĩa
Từ vựng
Pragmatic: [Adjective] Thực tế, thực dụng
Từ vựng
Subsequent: [Tính từ] Tiếp theo, sau đó (trong thời gian hoặc thứ tự)
Từ vựng
Resilience: [Danh từ] Khả năng phục hồi, sự kiên cường (tinh thần); tính đàn hồi (vật lý)
Từ vựng
Radiant: [Tính từ] Rực rỡ, chói sáng; rạng rỡ (về vẻ mặt)
Từ vựng
Adversity: [Danh từ] Nghịch cảnh, hoàn cảnh khó khăn
Từ vựng
Inevitable: [Tính từ] Không thể tránh khỏi, chắc chắn xảy ra
Từ vựng
Disheartening: [ADJ] Gây nản lòng, làm mất tinh thần
Từ vựng
Potent: [ADJ] Mạnh mẽ, có hiệu lực
Từ vựng
Precursors: [N] Tiền thân, dấu hiệu báo trước
Từ vựng
Transient: [Adj] Nhất thời, thoáng qua
Từ vựng
Gratitude: [N] Lòng biết ơn
Từ vựng
Profound: [Adj] Sâu sắc, thâm thúy
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
10
11
12
13
14
…
28
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng