Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ đồng nghĩa
Từ vựng
Consistently: [Adv] một cách nhất quán, liên tục
Từ vựng
Perspective: [N] Quan điểm, góc nhìn
Từ vựng
Intrinsic: [Adj] Nội tại, vốn có
Từ vựng
Prerequisite: [N] Điều kiện tiên quyết
Từ vựng
Misconception: [N] Quan niệm sai lầm, sự hiểu lầm
Từ vựng
Scarcity: [N] Sự khan hiếm, sự thiếu thốn
Từ vựng
Premise: [N] Tiền đề, giả thuyết (một khẳng định làm cơ sở cho một lập luận)
Từ vựng
Fleeting: [Adj] Thoáng qua, phù du, ngắn ngủi
Từ vựng
Articulates: [V] Diễn đạt rõ ràng, rành mạch
Từ vựng
Developer: [n] Nhà phát triển
Từ vựng
Signature: [n] Chữ ký
Từ vựng
Forward: [v] Chuyển tiếp
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
11
12
13
14
15
…
28
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng