Mệnh Đề Nhượng Bộ (Concessive Clauses)

Nâng cao
Although với mệnh đề chính
Although + S + V, S + V
Diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề
Nâng cao
Despite/In spite of với danh từ
Despite/In spite of + N/V-ing, S + V
Thể hiện sự nhượng bộ với cụm danh từ
Nâng cao
Even though với ý nghĩa mạnh
Even though + S + V, S + V
Nhấn mạnh sự tương phản bất ngờ hoặc bất thường
Nâng cao
Though ở cuối câu
S + V, though
Bổ sung thông tin tương phản ở cuối câu
Nâng cao
Much as với ý nghĩa thừa nhận
Much as + S + V, S + V
Thừa nhận một điều gì đó nhưng vẫn có quan điểm khác
Nâng cao
However + tính từ/trạng từ
However + adj/adv + S + V, S + V
Nhấn mạnh mức độ của tính chất nào đó
Nâng cao
No matter + từ để hỏi
No matter + Wh-word + S + V, S + V
Diễn tả tình huống không thay đổi dù có điều kiện gì
Nâng cao
Whatever/Whoever/Wherever
Whatever/Whoever/Wherever + S + V, S + V
Thể hiện sự nhượng bộ với bất kỳ điều gì
Nâng cao
Adjective + as/though
Adj + as/though + S + V, S + V
Đảo ngữ với tính từ để nhấn mạnh
Nâng cao
While với nghĩa nhượng bộ
While + S + V, S + V
So sánh hai điều tương phản xảy ra đồng thời
Nâng cao
Granted that/Admittedly
Granted that/Admittedly + S + V, S + V
Thừa nhận một sự thật trước khi đưa ra quan điểm khác
Nâng cao
For all với danh từ
For all + N, S + V
Mặc dù có tất cả những gì đó nhưng vẫn
Đánh giá post

Similar Posts