Ngu phap tieng Anh: Tường thuật với cấu trúc nhấn mạnh - Cong thuc: S + said + that + it + was + complement + that + clause

Tường thuật với cấu trúc nhấn mạnh — S + said + that + it + was + complement + that + clause

Nâng cao (C1-C2)

Tường thuật với cấu trúc nhấn mạnh

S + said + that + it + was + complement + that + clause

Dùng khi tường thuật câu có cấu trúc it is/was that

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Bạn đã bao giờ nghe ai đó nói ‘Chính anh ta là người đã phá hỏng dự án này!’, rồi khi bạn tường thuật lại cho người khác, câu nói đó bỗng trở thành ‘Cô ấy nói anh ta phá hỏng dự án’ và mọi sắc thái nhấn mạnh, mọi sự bức xúc đều tan biến? Hoặc bạn muốn tường thuật lại một lời khẳng định đầy tính quyết đoán nhưng lại lúng túng không biết làm sao để giữ nguyên trọng tâm? Nếu bạn đã từng rơi vào tình huống đó, bài giảng này chính là chìa khóa bạn đang tìm kiếm để biến những câu tường thuật của mình trở nên mạnh mẽ và chính xác hơn.

📐 Phân tích công thức

S + said + that + it + was + complement + that + clause
S
🗣️ Chủ ngữ — người hoặc vật thực hiện hành động tường thuật (ví dụ: She, He, They, The report…)
said
💬 Động từ tường thuật — thường là ‘said’, ‘stated’, ‘mentioned’, ‘explained’, ‘claimed’, ‘stressed’ (nhấn mạnh)… Nhớ lùi thì nếu cần!
that
➡️ Liên từ ‘that’ — có thể có hoặc không. Thường được dùng để kết nối mệnh đề chính và mệnh đề phụ.
it was
🎯 Cấu trúc nhấn mạnh ‘it was’ — ĐẶC BIỆT QUAN TRỌNG là phải giữ nguyên ‘it was’ (hoặc ‘it had been’ nếu cần lùi thì thêm, nhưng thường giữ ‘it was’ là đủ) để không làm mất đi sự nhấn mạnh của câu gốc.
complement
🌟 Thành phần được nhấn mạnh — đây chính là phần thông tin mà câu gốc muốn làm nổi bật (có thể là danh từ, cụm danh từ, trạng ngữ…). Ví dụ: ‘my boss’, ‘the sudden storm’, ‘yesterday’.
that
➡️ Liên từ ‘that’ — dùng để giới thiệu mệnh đề phụ tiếp theo. Cũng có thể là ‘who’, ‘which’, ‘where’ tùy thuộc vào thành phần được nhấn mạnh.
clause
📝 Mệnh đề phụ — phần còn lại của câu gốc, cung cấp thông tin chi tiết về thành phần được nhấn mạnh. Nhớ lùi thì động từ trong mệnh đề này theo quy tắc tường thuật!

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Môi trường công việc, nhấn mạnh trách nhiệm.
    🇺🇸 Original: ‘It was my boss who approved the controversial project.’
    Reported: ‘She stressed that it was her boss who had approved the controversial project.’

    🇻🇳 Gốc: ‘Chính sếp tôi là người đã duyệt dự án gây tranh cãi đó.’
    Tường thuật: ‘Cô ấy nhấn mạnh rằng chính sếp của cô ấy là người đã duyệt dự án gây tranh cãi đó.’
  • 📍 Cuộc sống hàng ngày, gia đình/bạn bè, nhấn mạnh nguyên nhân.
    🇺🇸 Original: ‘It was the unexpected rain that ruined our picnic plans.’
    Reported: ‘They complained that it was the unexpected rain that had ruined their picnic plans.’

    🇻🇳 Gốc: ‘Chính trận mưa bất chợt đã phá hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.’
    Tường thuật: ‘Họ phàn nàn rằng chính trận mưa bất chợt đã phá hỏng kế hoạch dã ngoại của họ.’
  • 📍 Ngữ cảnh du lịch, nhấn mạnh thời điểm hoặc điều kiện.
    🇺🇸 Original: ‘It was only after sunset that we found the hidden temple.’
    Reported: ‘The tour guide explained that it was only after sunset that they had found the hidden temple.’

    🇻🇳 Gốc: ‘Chính là chỉ sau khi mặt trời lặn chúng tôi mới tìm thấy ngôi đền ẩn.’
    Tường thuật: ‘Người hướng dẫn viên giải thích rằng chính là chỉ sau khi mặt trời lặn họ mới tìm thấy ngôi đền ẩn.’

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

She said her boss approved the controversial project.

She stressed that it was her boss who had approved the controversial project.

💡 Cách tường thuật sai làm mất đi hoàn toàn sắc thái nhấn mạnh ‘Chính sếp cô ấy’, biến câu thành một thông tin bình thường. Động từ ‘approved’ cũng chưa lùi thì.

They complained the unexpected rain ruined their picnic plans.

They complained that it was the unexpected rain that had ruined their picnic plans.

💡 Tương tự, câu tường thuật sai bỏ qua cấu trúc ‘It was that’ làm mất đi trọng tâm nguyên nhân ‘Chính trận mưa’. Động từ ‘ruined’ cũng chưa lùi thì.

The tour guide explained they found the hidden temple only after sunset.

The tour guide explained that it was only after sunset that they had found the hidden temple.

💡 Câu tường thuật này không còn nhấn mạnh ‘chỉ sau khi mặt trời lặn’ nữa mà chỉ kể lại sự việc một cách chung chung. Thì động từ ‘found’ cũng cần lùi thành ‘had found’.

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Bỏ hẳn cấu trúc ‘it was that’ vì thấy rườm rà.

Original: ‘It was John who solved the problem.’
Wrong Reported: ‘She said John solved the problem.’

Correct Reported: ‘She confirmed that it was John who had solved the problem.’

🔍 Người Việt có xu hướng đơn giản hóa câu nói, bỏ đi cấu trúc ‘it was that’ vì nghĩ nó phức tạp hoặc không cần thiết. Tuy nhiên, việc này làm mất đi mục đích nhấn mạnh ban đầu của người nói.

⚠️ Lùi thì quá đà cho ‘it was that’ thành ‘it had been that’ mà không cần thiết.

Original: ‘It was Mary who called.’
Wrong Reported: ‘He said that it had been Mary who had called.’

Correct Reported: ‘He said that it was Mary who had called.’

🔍 Mặc dù quy tắc tường thuật là lùi thì, nhưng ‘it was’ trong cấu trúc nhấn mạnh thường được giữ nguyên hoặc chỉ cần lùi thì trong mệnh đề ‘that clause’ phía sau. Lùi ‘it was’ thành ‘it had been’ thường chỉ cần khi có một hành động khác xảy ra trước đó và cần nhấn mạnh thứ tự thời gian. Hầu hết các trường hợp, giữ ‘it was’ là đủ và tự nhiên hơn.

⚠️ Thay ‘that’ thứ hai bằng ‘who/which/where’ không phù hợp ngữ cảnh.

Original: ‘It was the heavy traffic that caused the delay.’
Wrong Reported: ‘She explained that it was the heavy traffic which it caused the delay.’

Correct Reported: ‘She explained that it was the heavy traffic that had caused the delay.’ (hoặc ‘which had caused the delay’ cũng được nhưng thường dùng ‘that’ trong cấu trúc nhấn mạnh)

🔍 Dù ‘who/which/where’ có thể thay thế ‘that’ trong một số trường hợp, nhưng trong cấu trúc ‘it was…that…’, ‘that’ thường được dùng một cách linh hoạt cho cả người, vật, thời gian, nơi chốn để giữ tính nhất quán của cấu trúc nhấn mạnh. Việc cố gắng thay đổi đôi khi gây rườm rà hoặc sai ngữ pháp.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

Tường thuật với cấu trúc nhấn mạnh

Original: ‘It was Peter who suggested the idea.’
Reported (A): ‘She mentioned that it was Peter who had suggested the idea.’ (nhấn mạnh Peter là người gợi ý)

Tường thuật thông thường

Original: ‘Peter suggested the idea.’
Reported (B): ‘She mentioned that Peter had suggested the idea.’ (chỉ thông báo Peter đã gợi ý)

💡 Điểm khác biệt: Cấu trúc A giữ nguyên sắc thái nhấn mạnh của câu gốc, làm rõ thông tin trọng tâm. Cấu trúc B chỉ đơn thuần tường thuật lại sự việc, bỏ qua ý định nhấn mạnh ban đầu của người nói.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

emphasize (v)
nhấn mạnh, làm nổi bật
She emphasized that it was teamwork that led to their success.
Cô ấy nhấn mạnh rằng chính tinh thần đồng đội đã dẫn đến thành công của họ.
clarify (v)
làm rõ, giải thích
He clarified that it was actually a misunderstanding that caused the argument.
Anh ấy làm rõ rằng thực ra chính sự hiểu lầm đã gây ra cuộc tranh cãi.
attribute to (phr.v)
quy cho, cho là do
They attributed the sudden success to a new marketing strategy, saying it was that strategy that made the difference.
Họ quy thành công bất ngờ là do một chiến lược marketing mới, nói rằng chính chiến lược đó đã tạo nên sự khác biệt.
pinpoint (v)
xác định chính xác
The investigator managed to pinpoint that it was a single faulty component that caused the system failure.
Điều tra viên đã xác định chính xác rằng chính một linh kiện bị lỗi đã gây ra sự cố hệ thống.
underscore (v)
nhấn mạnh, gạch chân
The report underscored that it was the lack of funding that hindered the project’s progress.
Báo cáo nhấn mạnh rằng chính sự thiếu hụt kinh phí đã cản trở tiến độ của dự án.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Làm rõ thông tin sai lệch hoặc nhầm lẫn.
    🇺🇸 ‘I just heard the news, but I’m a bit confused. Was it John or Sarah who got the promotion?’
    ‘Well, the manager actually confirmed that it was Sarah who got the promotion, not John.’

    🇻🇳 ‘Tôi vừa nghe tin, nhưng hơi bối rối. Là John hay Sarah được thăng chức vậy?’
    ‘À, quản lý đã xác nhận rằng chính Sarah là người được thăng chức, không phải John.’
  • 🗣️ Đính chính một suy nghĩ sai lầm hoặc cung cấp thông tin chính xác.
    🇺🇸 ‘Everyone thought it was the weather that caused the delay.’
    ‘No, the captain explicitly stated that it was a technical issue that caused the delay, not the weather.’

    🇻🇳 ‘Mọi người đều nghĩ là thời tiết gây ra sự chậm trễ.’
    ‘Không, thuyền trưởng đã nói rõ ràng rằng chính một sự cố kỹ thuật đã gây ra sự chậm trễ, không phải thời tiết.’
  • 🗣️ Giải thích nguyên nhân cốt lõi của một vấn đề.
    🇺🇸 ‘I understand there were some challenges with the project.’
    ‘Yes, the team leader explained that it was the unexpected budget cuts that made things incredibly difficult for them.’

    🇻🇳 ‘Tôi hiểu dự án có một số thách thức.’
    ‘Vâng, trưởng nhóm đã giải thích rằng chính việc cắt giảm ngân sách bất ngờ đã khiến mọi thứ trở nên vô cùng khó khăn cho họ.’

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Cấu trúc nhấn mạnh ‘It was… that…’ hay còn gọi là ‘cleft sentence’ (câu chẻ), có mục đích rõ ràng là làm nổi bật một thành phần cụ thể trong câu. Nó giúp người nghe hoặc người đọc tập trung vào thông tin quan trọng nhất mà người nói muốn truyền đạt. Việc bảo toàn cấu trúc này khi tường thuật là tối quan trọng để giữ nguyên ý nghĩa và sắc thái gốc, đặc biệt là trong các tình huống cần sự chính xác cao như báo cáo, tường trình hoặc tranh luận.

🇺🇸 The emphatic structure ‘It was… that…’, also known as a ‘cleft sentence’, serves the clear purpose of highlighting a specific part of a sentence. It helps the listener or reader focus on the most important information the speaker intends to convey. Preserving this structure in reported speech is crucial to retaining the original meaning and nuance, especially in situations requiring high accuracy such as reports, statements, or debates.

🇻🇳 Nhiều người học tiếng Anh, đặc biệt là người Việt, thường bỏ qua cấu trúc này khi tường thuật vì cảm thấy nó ‘rườm rà’ hoặc không quan trọng. Tuy nhiên, việc này có thể dẫn đến sự hiểu lầm nghiêm trọng, vì câu tường thuật sẽ thiếu đi ‘trọng tâm’ ban đầu. Để đạt đến trình độ C1-C2, việc nắm vững cách giữ và tường thuật cấu trúc nhấn mạnh là một dấu hiệu của sự tinh tế và chính xác trong ngôn ngữ.

🇺🇸 Many English learners, especially Vietnamese speakers, often omit this structure when reporting because they find it ‘cumbersome’ or unimportant. However, this can lead to serious misunderstandings, as the reported sentence will lack the original ’emphasis’. To reach a C1-C2 level, mastering how to preserve and report emphatic structures is a hallmark of linguistic sophistication and precision.

Đánh giá post

Similar Posts